When, while, as: cách dùng liên từ chỉ thời gian, hành động xen ngang, song song, bài tập có đáp án
When, while, as là ba liên từ chỉ thời gian: when (khi), while (trong khi), as (khi, đúng lúc). Cách dùng, hành động xen ngang và song song, as chỉ sự thay đổi dần, thì động từ, so sánh với once, whenever, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

When, while, as là gì?
When, while, as là ba liên từ chỉ thời gian thường gặp nhất: when nghĩa là 'khi', while nghĩa là 'trong khi', as nghĩa là 'khi, đúng lúc đó'. Chúng khác nhau ở loại hành động đi cùng: hành động ngắn hay kéo dài, xen ngang hay song song, thay đổi dần.
Ví dụ
When I arrived, she was cooking.
While I was cooking, the phone rang.
As he grew older, he became wiser.
Hành động xen ngang dùng quá khứ đơn; hành động đang diễn ra dùng quá khứ tiếp diễn.
Bảng so sánh
| Liên từ | Nghĩa | Đi với |
|---|---|---|
| when | khi (một thời điểm hoặc hành động ngắn) | quá khứ đơn, hiện tại đơn |
| while | trong khi (hành động kéo dài) | tiếp diễn |
| as | khi, đúng lúc; thay đổi dần | đơn và tiếp diễn |
Hai hành động song song
Ví dụ
While she was studying, he was watching TV.
As the sun set, the temperature dropped.
Hai hành động diễn ra cùng lúc: while + tiếp diễn ở cả hai vế.
As chỉ sự thay đổi dần
Ví dụ
As prices rise, people buy less.
As time went by, she forgot him.
As + động từ thay đổi: khi ... càng ...
Xem bài: The moment, immediately
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: ___ I was walking home, it began to rain.
- Điền: ___ I got home, my mother was cooking.
- Điền: ___ he grew older, he became wiser.
- Chia: While I (read), the lights went out.
- Sửa lỗi: When I was taking a shower, the phone rang. (while)
Đáp án
- While
- When
- As
- was reading
- While I was taking a shower, the phone rang.
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc thời gian và trình tự
Câu hỏi thường gặp
When và while có thể thay nhau được không?
Chỉ khi cả hai hành động kéo dài.
As có nghĩa là because không?
Có thể; xem ngữ cảnh.
Có dùng while với hiện tại hoàn thành không?
Không.
As soon as khác as không?
As soon as: ngay khi.