Trường hợp không dùng mạo từ (Zero Article): quy tắc, ví dụ, bài tập có đáp án
Trường hợp không dùng mạo từ (Zero Article): tổng hợp các trường hợp không dùng mạo từ trong tiếng Anh: danh từ nói chung, tên riêng, bữa ăn, môn học, thể thao, phương tiện with by, các cụm go to school/bed/work, ngày tháng, ngôn ngữ... kèm lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Trường hợp không dùng mạo từ (Zero Article): tổng hợp các trường hợp không dùng mạo từ trong tiếng Anh: danh từ nói chung, tên riêng, bữa ăn, môn học, thể thao, phương tiện with by, các cụm go to school/bed/work, ngày tháng, ngôn ngữ... kèm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Zero article là gì?
Zero article (mạo từ rỗng, ký hiệu Ø) là trường hợp danh từ đứng mà không có a, an hay the. Đây không phải là "quên" mạo từ mà là một lựa chọn có quy tắc: danh từ được dùng với nghĩa chung, hoặc thuộc nhóm tên riêng, cụm cố định không cần mạo từ.
1. Danh từ số nhiều và không đếm được mang nghĩa chung
Ví dụ
Dogs are loyal animals.
Water boils at 100°C.
Money doesn't bring happiness.
I love music and books.
Nói về cả loài, cả khái niệm chung chứ không về những cái cụ thể.
| Nói chung (Ø) | Nói cụ thể (the) |
|---|---|
| Children need love. | The children in this class are noisy. |
| Coffee keeps me awake. | The coffee you made is too strong. |
| History is interesting. | The history of Vietnam is long. |
2. Tên riêng
- Tên người: Lan, Mr Brown, President Lincoln
- Tên nước, thành phố, tỉnh, châu lục: Vietnam, Paris, Da Nang, Asia
- Tên đường, công viên, quảng trường: Le Loi Street, Hyde Park, Times Square
- Núi đơn, hồ, đảo đơn: Mount Everest, Hoan Kiem Lake, Phu Quoc Island
- Tên công ty, nhãn hàng: Google, Samsung, Vinamilk
- Tên trường, sân bay có tên riêng đứng đầu: Harvard University, Tan Son Nhat Airport (nhưng: the University of Hanoi)
3. Bữa ăn, môn học, ngôn ngữ, thể thao, màu sắc
| Nhóm | Ví dụ | Ngoại lệ có mạo từ |
|---|---|---|
| Bữa ăn | have breakfast / lunch / dinner | The dinner we had last night was great. / We had a big lunch. |
| Môn học | I study maths and physics. | The physics of flight is complex. |
| Ngôn ngữ | She speaks English and French. | the English (người Anh), the English language |
| Thể thao, trò chơi | play football, chess, tennis | Nhạc cụ thì có the: play the guitar |
| Màu sắc | Red is my favourite colour. | the red one (cái màu đỏ) |
4. Phương tiện đi lại với by
Ví dụ
by bus, by car, by train, by plane, by bike, by taxi
by email, by phone, by post
Nhưng: on foot (đi bộ). Khi có từ hạn định thì dùng giới từ khác: in my car, on the 8:00 bus.
5. Nơi chốn dùng đúng chức năng: school, bed, church, hospital, prison, work, home
Khi nói đến một nơi với đúng mục đích chính của nó, ta bỏ mạo từ. Khi đến đó vì lý do khác hoặc nói về tòa nhà, ta dùng the.
| Đúng chức năng (Ø) | Lý do khác / tòa nhà (the) |
|---|---|
| The children go to school at 7. (đi học) | Mum went to the school to meet the teacher. (đến trường gặp cô) |
| He is in hospital. (đang điều trị) | I visited him at the hospital. (đến thăm) |
| She goes to church on Sundays. (đi lễ) | Tourists visited the church. (tham quan) |
| I'm going to bed. (đi ngủ) | Your phone is on the bed. (cái giường) |
| He's at work / at home. | Nhà và chỗ làm luôn không mạo từ khi nói đi/ở: go home, go to work |
6. Thời gian: ngày, tháng, mùa, năm, ngày lễ
Ví dụ
on Monday, in July, in 2025, in (the) summer, at Christmas, at Tet
next week, last year, tomorrow, at night, at noon
Mùa có thể có hoặc không có the: in summer / in the summer đều đúng.
7. Danh từ trước số và trong một số cấu trúc
- Danh từ + số: Room 205, page 10, Gate 3, Chapter 4, World War II
- Chức danh đứng một mình làm bổ ngữ: He was elected president. They made her captain.
- Cặp từ song song: arm in arm, day by day, from top to bottom, husband and wife
- Các cụm cố định: at first, in fact, on time, by chance, at least, in bed, on holiday, at sea
8. Sau từ hạn định khác
Không dùng mạo từ cùng với tính từ sở hữu, đại từ chỉ định, sở hữu cách hoặc lượng từ.
Ví dụ
my book (không phải the my book)
this car (không phải the this car)
Tom's bag (không phải the Tom's bag)
some friends, every day, which colour
Mỗi danh từ chỉ cần một từ hạn định đứng đầu.
Những lỗi thường gặp
Mẹo ghi nhớ nhanh
- Nói chung + số nhiều hoặc không đếm được → Ø.
- Tên riêng (người, nước, thành phố, đường, công ty) → Ø.
- Bữa ăn, môn học, ngôn ngữ, thể thao → Ø.
- by + phương tiện; go to school/bed/work; go home; at home → Ø.
- Đã có my, this, Tom's, some... thì không thêm mạo từ.
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền the hoặc Ø
- ____ elephants are the largest land animals.
- ____ elephants at this zoo come from Thailand.
- We usually have ____ dinner at 7 p.m.
- My brother is studying ____ chemistry at university.
- She went to ____ school to collect her son.
- He was taken to ____ hospital after the accident.
- I prefer travelling by ____ train.
- ____ Lake Baikal is in ____ Russia.
- Do you speak ____ Japanese?
- Let's meet in front of ____ Room 304.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- (A. The life / B. Life) is full of surprises.
- I'm tired. I'm going to (A. bed / B. the bed).
- (A. The music / B. Music) in this café is too loud.
- They came here (A. by car / B. by the car).
- He goes (A. to home / B. home) after (A. work / B. the work).
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- The English is an international language.
- My the sister plays the volleyball.
- We visited the Ha Long Bay and the Mount Fansipan.
- She has the lunch at the work.
- I usually go to the school on foot.
Bài tập 4: Dịch sang tiếng Anh
- Trẻ em thích kẹo.
- Bố tôi đang nằm viện.
- Chúng tôi chơi cờ vào buổi tối.
- Cô ấy học tiếng Hàn ở Seoul.
Đáp án
Bài tập 1
- Ø (nói chung)
- The (cụ thể: ở sở thú này)
- Ø dinner
- Ø chemistry
- the school (đến trường để đón con, không phải để học)
- Ø hospital (điều trị)
- Ø train
- Ø Lake Baikal ... Ø Russia
- Ø Japanese
- Ø Room 304
Bài tập 2
- B. Life
- A. bed
- A. The music
- A. by car
- B. home ... A. work
Bài tập 3
- English is an international language.
- My sister plays volleyball.
- We visited Ha Long Bay and Mount Fansipan.
- She has lunch at work.
- I usually go to school on foot.
Bài tập 4
- Children like sweets / candy.
- My father is in hospital.
- We play chess in the evening.
- She studies Korean in Seoul.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Phân biệt a/an, the và zero article
Xem tất cả bài học chủ điểm Mạo từ và từ hạn định (Articles & Determiners)
Câu hỏi thường gặp
Zero article có dùng với danh từ đếm được số ít không?
Gần như không. Chỉ có trong các cụm cố định như go to school, at home, by bus, in bed, arm in arm. Còn lại danh từ đếm được số ít luôn cần a/an/the hoặc từ hạn định khác.
Tại sao nói go to school nhưng go to the cinema?
School, church, hospital, prison, bed, work không cần mạo từ khi đi đến đó với đúng mục đích chính. Cinema, bank, supermarket không thuộc nhóm này nên luôn dùng the.
in hospital và in the hospital khác nhau thế nào?
Trong tiếng Anh Anh, in hospital nghĩa là đang nằm viện điều trị; in the hospital nói về vị trí trong tòa nhà. Tiếng Anh Mỹ thường dùng in the hospital cho cả hai nghĩa.
Có dùng the với ngôn ngữ không?
Không, khi nói tên ngôn ngữ: I speak English. Nhưng the English nghĩa là người Anh, và the English language vẫn đúng.
in summer hay in the summer?
Cả hai đều đúng khi nói chung. Khi nói về một mùa hè cụ thể thì dùng the: in the summer of 2020.