Phân biệt a/an, the và zero article: sơ đồ chọn mạo từ, ví dụ, bài tập có đáp án
Phân biệt a/an: cách chọn đúng mạo từ a/an, the hay không dùng mạo từ qua 3 câu hỏi đơn giản. So sánh trực tiếp từng cặp, bảng tổng hợp theo loại danh từ, lỗi thường gặp và 5 bài tập tổng hợp có đáp án.

Phân biệt a/an: cách chọn đúng mạo từ a/an, the hay không dùng mạo từ qua 3 câu hỏi đơn giản. So sánh trực tiếp từng cặp, bảng tổng hợp theo loại danh từ, lỗi thường gặp và 5 bài tập tổng hợp có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Tổng quan ba lựa chọn
Trước mỗi danh từ chung, bạn luôn phải chọn một trong ba: a/an (không xác định), the (xác định) hoặc không mạo từ (zero article, Ø). Lựa chọn phụ thuộc vào hai yếu tố: loại danh từ (đếm được số ít, số nhiều, không đếm được) và người nghe đã biết chính xác cái nào chưa.
| Loại danh từ | Chưa xác định / nói chung | Đã xác định |
|---|---|---|
| Đếm được số ít | a/an: a book, an apple | the: the book |
| Đếm được số nhiều | Ø (hoặc some): books, some apples | the: the books |
| Không đếm được | Ø (hoặc some): water, some advice | the: the water |
3 câu hỏi để chọn mạo từ
- Người nghe có biết chính xác người/vật nào không? (đã nhắc, duy nhất, có cụm xác định, so sánh nhất) → Có: dùng THE. Không: sang câu 2.
- Danh từ có phải đếm được số ít không? → Có: dùng A/AN. Không: sang câu 3.
- Danh từ là số nhiều hoặc không đếm được, nói chung → dùng Ø (hoặc some/any khi nói về một lượng không xác định).
Áp dụng
I need ___ pen. → chưa xác định, đếm được số ít → a pen
___ pen on my desk is red. → xác định bằng on my desk → The pen
___ pens are cheap. → nói chung, số nhiều → Pens
Đi lần lượt 3 câu hỏi, dừng ở câu đầu tiên trả lời "có".
So sánh từng cặp
a/an và the
| a/an | the |
|---|---|
| Lần đầu nhắc đến: There's a cat in the garden. | Lần sau: The cat is sleeping. |
| Một cái bất kỳ: Can I borrow a pen? | Cái cụ thể cả hai đều biết: Can I borrow the pen on your desk? |
| Phân loại: She's a doctor. | Xác định: She's the doctor who saved my life. |
Ø và the
| Ø (nói chung) | the (cụ thể) |
|---|---|
| I like tea. | The tea in Thai Nguyen is famous. |
| Students need sleep. | The students in my class are friendly. |
| Nature is beautiful. | the nature of the problem (bản chất của vấn đề) |
a/an và Ø
| a/an + số ít | Ø + số nhiều / không đếm được |
|---|---|
| I bought an orange. | I bought oranges. / I bought some juice. |
| A coffee, please. (một cốc) | Coffee is popular. (cà phê nói chung) |
| She had a wonderful time. | Time flies. |
Một đoạn văn minh họa
Last week I went to a small village in the mountains. The village had a school and a market. The school was old, but children there loved learning. People were very kind, and the food at the market was delicious.
Ví dụ minh họa
- a small village, a school, a market: lần đầu nhắc
- the village, the school: lần thứ hai
- the mountains, the market: đã xác định
- children, people, learning: nói chung, Ø
- the food at the market: có cụm xác định phía sau
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền a, an, the hoặc Ø
- She is ____ engineer at ____ company in Hanoi.
- ____ gold is ____ expensive metal.
- Could you close ____ window, please?
- I want to buy ____ new phone. ____ phone I have now is too slow.
- ____ teachers often work long hours.
- He gave me ____ useful advice.
- What ____ beautiful dress!
- ____ Amazon is ____ largest rainforest in ____ world.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- I'd like (A. a / B. the / C. Ø) glass of water.
- (A. A / B. The / C. Ø) glass is made from sand.
- We met (A. a / B. the / C. Ø) interesting woman. (A. A / B. The / C. Ø) woman was a pilot.
- (A. A / B. The / C. Ø) information you gave me was wrong.
- My son wants to be (A. a / B. the / C. Ø) astronaut.
Bài tập 3: Điền mạo từ vào đoạn văn
Yesterday I had (1) ____ strange dream. I was in (2) ____ forest. (3) ____ forest was dark and full of (4) ____ tall trees. Suddenly, (5) ____ owl flew over my head and landed on (6) ____ branch. (7) ____ owl looked at me and said, "(8) ____ life is (9) ____ adventure."
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai
- I bought a bread and the milk for breakfast.
- She is a most famous singer in Vietnam.
- The dogs are faithful animals. (nói chung)
- Can you play a piano?
Đáp án
Bài tập 1
- an engineer ... a company
- Ø Gold ... an expensive metal
- the window
- a new phone ... The phone
- Ø Teachers
- Ø useful advice (không đếm được)
- a beautiful dress
- The Amazon ... the largest ... the world
Bài tập 2
- A. a (một cốc)
- C. Ø (thủy tinh, không đếm được)
- A. an ... B. The
- B. The (có mệnh đề xác định)
- A. an
Bài tập 3
- a
- a
- The
- Ø
- an
- a
- The
- Ø
- an
Bài tập 4
- I bought some bread and some milk for breakfast.
- She is the most famous singer in Vietnam.
- Dogs are faithful animals.
- Can you play the piano?
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Trường hợp không dùng mạo từ
Bài tiếp theo: Từ hạn định chỉ định: this, that, these, those
Xem tất cả bài học chủ điểm Mạo từ và từ hạn định (Articles & Determiners)
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết một danh từ đã xác định hay chưa?
Nếu người nghe có thể trả lời câu "Cái nào?" thì danh từ đã xác định: vì đã nhắc trước đó, chỉ có một, có cụm từ hay mệnh đề phía sau làm rõ, hoặc ngữ cảnh đủ rõ (the door của phòng này).
some có phải là mạo từ không?
Some không phải mạo từ nhưng thường đóng vai trò tương tự a/an cho danh từ số nhiều và không đếm được: a book → some books, some water.
Tại sao a coffee lại đúng khi coffee không đếm được?
Khi gọi đồ uống, a coffee được hiểu là một cốc cà phê. Nhiều danh từ không đếm được có thể dùng như đếm được khi chỉ một phần, một loại: two coffees, a wine from France.
Nói chung về một loài nên dùng cách nào?
Phổ biến nhất là danh từ số nhiều không mạo từ: Cats are cute. Cũng có thể dùng a cat (bất kỳ con mèo nào) hoặc the cat (văn khoa học, trang trọng).
Có mẹo nào để tránh sai mạo từ khi viết không?
Sau khi viết, gạch chân mọi danh từ đếm được số ít và kiểm tra trước nó có từ hạn định chưa (a/an, the, my, this...). Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt học tiếng Anh.