Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn trong câu tường thuật: now → then, tomorrow → the next day

Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn trong câ: bảng đổi trạng từ chỉ thời gian (now, today, tonight, yesterday, tomorrow, ago, last/next week) và nơi chốn, từ chỉ định (here, this, these) khi chuyển sang câu gián tiếp. Khi nào không cần đổi (cùng ngày, cùng nơi), ví dụ và bài tập có đáp án.

Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn trong câu tường thuật: now → then, tomorrow → the next day

Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn trong câ: bảng đổi trạng từ chỉ thời gian (now, today, tonight, yesterday, tomorrow, ago, last/next week) và nơi chốn, từ chỉ định (here, this, these) khi chuyển sang câu gián tiếp. Khi nào không cần đổi (cùng ngày, cùng nơi), ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Bảng thay đổi

Trực tiếpGián tiếp
nowthen / at that time
todaythat day
tonightthat night
yesterdaythe day before / the previous day
tomorrowthe next day / the following day
last week / month / yearthe week/month/year before / the previous week
next week / month / yearthe following week / the week after
... ago... before / ... earlier
herethere
this / thesethat / those

Ví dụ

Ví dụ

"I'm busy now," he said. → He said he was busy then.
"We arrived yesterday," they said. → They said they had arrived the day before.
"I'll call you tomorrow," she said. → She said she would call me the next day.
"I bought this bag here," Lan said. → Lan said she had bought that bag there.

Đổi theo thời gian và địa điểm của người tường thuật.

Khi nào không cần đổi?

Ví dụ

(Sáng nay Lan nói, chiều nay kể lại) Lan said she would call me tonight.
(Tường thuật ngay tại chỗ) He said he would wait here.

Nếu thời gian, địa điểm vẫn còn đúng với người tường thuật, giữ nguyên.


Bài tập thực hành

  1. "I am leaving tomorrow," he said.
  2. "I saw her two days ago," Nam said.
  3. "We will move next month," they said.
  4. "I like these shoes," she said.
  5. "I'm working now," Dad said.
  6. "I met him last year," Mai said.

Đáp án

  1. He said he was leaving the next day.
  2. Nam said he had seen her two days before.
  3. They said they would move the following month.
  4. She said she liked those shoes.
  5. Dad said he was working then.
  6. Mai said she had met him the year before.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Thay đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

Bài tiếp theo: Trường hợp không cần lùi thì

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu hỏi thường gặp

the next day và the following day khác nhau không?

Cùng nghĩa: ngày hôm sau. The following day trang trọng hơn một chút.

Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn trong câ là gì và dùng khi nào?

Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn trong câ: bảng đổi trạng từ chỉ thời gian (now, today, tonight, yesterday, tomorrow, ago, last/next week) và nơi chốn, từ chỉ định (here, this, these) khi chuyển sang câu gián tiếp. Khi nào không cần đổi (cùng ngày, cùng nơi), ví dụ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn trong câ?

now → then, today → that day, yesterday → the day before, tomorrow → the next day, ago → before, here → there, this → that. Không đổi nếu thời gian/nơi chốn vẫn còn đúng.

Có bài tập về thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn trong câ không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.