Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu trong câu tường thuật: I → he/she, my → his/her, bài tập

Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu trong câu tườn: cách đổi đại từ nhân xưng, tân ngữ, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, dựa trên người nói, người nghe và người tường thuật. Bảng đổi đại từ, các tình huống (tường thuật lời của mình, của người khác, nói với mình), lỗi thường gặp và bài tập.

Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu trong câu tường thuật: I → he/she, my → his/her, bài tập

Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu trong câu tườn: cách đổi đại từ nhân xưng, tân ngữ, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, dựa trên người nói, người nghe và người tường thuật. Bảng đổi đại từ, các tình huống (tường thuật lời của mình, của người khác, nói với mình). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Nguyên tắc

Đại từ trong câu gián tiếp được đổi theo góc nhìn của người TƯỜNG THUẬT, không phải người nói gốc. Hãy tự hỏi: trong câu gốc, I là ai, you là ai — và với người đang kể lại, họ là ai?

Bảng đổi thông thường

Trực tiếpGián tiếp (người khác kể lại)
I / me / my / mine / myselfhe/she / him/her / his/her / his/hers / himself/herself
we / us / our / oursthey / them / their / theirs
you (nói với tôi)I / me / my
you (nói với người khác)he / she / they

Ví dụ theo tình huống

Người khác nói với tôi

Lan said to me, "I like your dress."
→ Lan told me (that) she liked my dress.

I (Lan) → she; your (của tôi) → my.

Người khác nói với người khác

Tom said to Mai, "I will help you with your homework."
→ Tom told Mai (that) he would help her with her homework.

I → he; you/your → her.

Tôi kể lại lời của mình

I said, "I am tired."
→ I said (that) I was tired.

Đại từ ngôi thứ nhất giữ nguyên.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Mai said, "My brother is a doctor."
  2. The boys said, "We lost our ball."
  3. Dad said to me, "I'll fix your bike."
  4. Lan said to Tom, "I need your help."
  5. My friends said to me, "We are proud of you."

Đáp án

  1. Mai said (that) her brother was a doctor.
  2. The boys said (that) they had lost their ball.
  3. Dad told me (that) he would fix my bike.
  4. Lan told Tom (that) she needed his help.
  5. My friends told me (that) they were proud of me.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Quy tắc lùi thì

Bài tiếp theo: Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu hỏi thường gặp

Có bao giờ đại từ giữ nguyên không?

Có, khi người tường thuật chính là người nói gốc hoặc người nghe vẫn là cùng người: I said I was tired.

Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu trong câu tườn là gì và dùng khi nào?

Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu trong câu tườn: cách đổi đại từ nhân xưng, tân ngữ, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, dựa trên người nói, người nghe và người tường thuật. Bảng đổi đại từ, các tình huống (tường thuật lời của mình, của người khác, nói với mình). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng thay đổi đại từ và tính từ sở hữu trong câu tườn là gì?

Lỗi: Giữ nguyên đại từ: Sai: Nam said that I was hungry. (khi Nam nói về chính anh ấy) — Đúng: Nam said that he was hungry.

Cần nhớ gì về thay đổi đại từ và tính từ sở hữu trong câu tườn?

Đổi đại từ theo góc nhìn người tường thuật: I/my → he/she/his/her; we/our → they/their; you → I/me (nếu nói với mình) hoặc he/she/they.