Tạo trạng từ từ tính từ: thêm -ly, quy tắc chính tả, trạng từ bất quy tắc, bài tập có đáp án

Tạo trạng từ từ tính từ bằng cách thêm -ly: quick → quickly. Quy tắc đổi y thành i (happy → happily), -le thành -ly (simple → simply), -ic thành -ically, trạng từ bất quy tắc (good → well, fast → fast, hard → hard), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Tạo trạng từ từ tính từ: thêm -ly, quy tắc chính tả, trạng từ bất quy tắc, bài tập có đáp án

Tạo trạng từ từ tính từ là gì?

Tạo trạng từ từ tính từ là việc thêm -ly vào cuối tính từ: quick → quickly, careful → carefully. Có một số quy tắc chính tả (đổi y thành i, -le thành -ly, -ic thành -ically) và một số trạng từ bất quy tắc (good → well, fast → fast, hard → hard) không tuân theo quy tắc này.

Ví dụ

quick → quickly
happy → happily
good → well

Trạng từ bổ nghĩa động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

Quy tắc chính tả

Tính từ tận cùngQuy tắcVí dụ
hầu hết+ -lyslow → slowly
-yđổi y thành i + -lyhappy → happily
-lebỏ e + -ysimple → simply
-ic+ -allybasic → basically
-uebỏ e + -lytrue → truly
-ll+ -yfull → fully

Trạng từ bất quy tắc

Tính từTrạng từGhi chú
goodwellbất quy tắc
fastfastgiống tính từ
hardhardhardly nghĩa khác
latelatelately nghĩa khác
earlyearlygiống tính từ

Xem bài: Phân biệt hard và hardly

Xem bài: Hậu tố trạng từ -ly

Từ có đuôi -ly nhưng là tính từ

friendly, lovely, lonely, silly, lively là tính từ. Để tạo trạng từ dùng in a friendly way.

Xem bài: Tạo tính từ từ danh từ

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Tạo trạng từ: slow
  2. Tạo trạng từ: happy
  3. Tạo trạng từ: simple
  4. Tạo trạng từ: good
  5. Sửa lỗi: He drives careful.

Đáp án

  1. slowly
  2. happily
  3. simply
  4. well
  5. He drives carefully.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Tạo tính từ từ động từ

Bài tiếp theo: Tiền tố phủ định un-, in-, im-, dis-, non-

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu tạo từ và biến đổi từ (Word Formation)

Câu hỏi thường gặp

Mọi trạng từ đều có -ly không?

Không: fast, well, often.

Friendly là tính từ hay trạng từ?

Tính từ.

Hard và hardly khác nhau thế nào?

Hard: chăm; hardly: gần như không.

Late và lately khác nhau thế nào?

Late: muộn; lately: gần đây.