Tiền tố phủ định un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, non-: cách chọn, bảng ví dụ, tóm tắt, liên kết bài đầy đủ

Tiền tố phủ định un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, non- tạo từ trái nghĩa: unhappy, impossible, disagree. Bài tóm tắt quy tắc chọn tiền tố theo chữ cái đầu của từ gốc, các trường hợp phải học thuộc, ví dụ và liên kết đến bài đầy đủ về tiền tố phủ định.

Tiền tố phủ định un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, non-: cách chọn, bảng ví dụ, tóm tắt, liên kết bài đầy đủ

Tiền tố phủ định là gì?

Tiền tố phủ định như un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, non- được thêm vào đầu từ để tạo từ trái nghĩa. Có một vài mẹo chọn tiền tố theo chữ cái đầu (im- trước b, m, p; il- trước l; ir- trước r), nhưng phần lớn phải học thuộc. Đây là bài tóm tắt; bài đầy đủ xem ở liên kết.

Ví dụ

happy → unhappy
possible → impossible
agree → disagree

Chọn tiền tố theo từ gốc, không theo quy tắc cứng.

Bảng tiền tố phủ định

Tiền tốDùng vớiVí dụ
un-tính từ, động từunhappy, undo
in-tính từ gốc Latinhincorrect, invisible
im-trước b, m, pimpossible, immature
il-trước lillegal
ir-trước rirregular
dis-động từ, danh từdisagree, dislike
non-tính từ, danh từnon-smoker

Xem bài chi tiết

Xem bài đầy đủ về tiền tố phủ định.

Xem bài: Phủ định với tiền tố un-, in-, im-, dis- (bài đầy đủ)

Xem bài: Tiền tố trong tiếng Anh

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Tạo từ trái nghĩa: legal
  2. Tạo từ trái nghĩa: regular
  3. Tạo từ trái nghĩa: agree
  4. Tạo từ trái nghĩa: possible
  5. Sửa lỗi: inpossible

Đáp án

  1. illegal
  2. irregular
  3. disagree
  4. impossible
  5. impossible

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Tạo trạng từ từ tính từ

Bài tiếp theo: Hậu tố danh từ -tion, -ment, -ness, -ity

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu tạo từ và biến đổi từ (Word Formation)

Câu hỏi thường gặp

Có quy tắc chọn tiền tố phủ định không?

Chỉ cho im-, il-, ir-.

Un- dùng nhiều nhất không?

Có.

Non- có gạch nối không?

Thường có.

Anti- có phải phủ định không?

Là tiền tố chống lại.