Several, enough, plenty of: cách dùng, vị trí của enough, bài tập có đáp án
Cách dùng several (một vài, nhiều hơn hai), enough (đủ) với danh từ, tính từ, trạng từ và cấu trúc enough to V, plenty of (dư dả); so sánh với a few, a lot of, too; lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Tổng quan
| Từ | Nghĩa | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| several | một vài (nhiều hơn 2, ít hơn many) | Danh từ đếm được số nhiều | several times, several students |
| enough | đủ | Danh từ đếm được số nhiều và không đếm được; tính từ, trạng từ | enough chairs, enough money, old enough |
| plenty of | nhiều, dư dả (hơn mức cần) | Danh từ đếm được số nhiều và không đếm được | plenty of time, plenty of ideas |
1. Several
Several nghĩa là một số, vài cái (thường từ 3 trở lên), mang cảm giác nhiều hơn a few một chút. Several chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ
I've read this book several times.
Several of my friends live abroad.
"How many questions did you get wrong?" – "Several."
Several có thể đứng một mình làm đại từ hoặc dùng several of + danh từ xác định.
2. Enough
Enough + danh từ (đứng TRƯỚC danh từ)
Ví dụ
We have enough chairs for everyone.
There isn't enough time.
Do you have enough money?
Dùng với danh từ đếm được số nhiều và không đếm được.
Tính từ / trạng từ + enough (đứng SAU)
Ví dụ
She is old enough to drive.
He didn't run fast enough.
The room isn't big enough.
Với tính từ và trạng từ, enough đứng sau.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| enough + N + to V | I have enough money to buy a car. |
| adj/adv + enough + to V | He is tall enough to reach the shelf. |
| adj/adv + enough + for sb + to V | The text is easy enough for children to read. |
| enough of + danh từ xác định | I've had enough of your excuses. |
3. Plenty of
Ví dụ
Don't hurry. We have plenty of time.
There are plenty of restaurants in this area.
Plenty of nghĩa là nhiều, thừa đủ, mang sắc thái tích cực. Thường dùng trong câu khẳng định.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Đặt enough vào đúng vị trí
- The water isn't warm. (enough)
- We don't have eggs to make a cake. (enough)
- He didn't study hard to pass the exam. (enough)
- Is there space in the car for me? (enough)
- My English is good to understand films. (enough)
Bài tập 2: Điền several, enough hoặc plenty of
- Relax! We've got ____ food for the party.
- I've called him ____ times, but he didn't answer.
- There aren't ____ seats for all the guests.
- There are ____ ways to solve this problem.
- Is he strong ____ to carry this box?
Bài tập 3: Nối câu dùng enough ... to
- She is 18. She can vote.
- The bag isn't big. It can't hold all my books.
- We have money. We can travel to Japan.
Đáp án
Bài tập 1
- The water isn't warm enough.
- We don't have enough eggs to make a cake.
- He didn't study hard enough to pass the exam.
- Is there enough space in the car for me?
- My English is good enough to understand films.
Bài tập 2
- plenty of
- several
- enough
- several (hoặc plenty of)
- enough
Bài tập 3
- She is old enough to vote.
- The bag isn't big enough to hold all my books.
- We have enough money to travel to Japan.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Few, a few, little, a little
Bài tiếp theo: Each, every, either, neither, both, all
Xem tất cả bài học chủ điểm Mạo từ và từ hạn định (Articles & Determiners)
Câu hỏi thường gặp
several và a few khác nhau thế nào?
Đều là một vài với danh từ đếm được. Several thường gợi số lượng nhiều hơn a few một chút và hơi trang trọng hơn.
enough đứng trước hay sau?
Trước danh từ (enough money), sau tính từ và trạng từ (rich enough, quickly enough).
plenty of có dùng trong câu phủ định không?
Ít dùng. Trong câu phủ định và câu hỏi thường dùng enough hoặc much/many: We don't have enough time.
enough to và too to khác nhau thế nào?
Enough to: đủ để làm được (He's old enough to drive). Too to: quá đến mức không làm được (He's too young to drive).