Few, a few, little, a little: phân biệt nghĩa tích cực và tiêu cực, bài tập có đáp án

Phân biệt few, a few, little, a little theo loại danh từ (đếm được / không đếm được) và sắc thái nghĩa (ít nhưng đủ / ít đến mức không đủ). Kèm quite a few, only a few, very little, fewer/less, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Few, a few, little, a little: phân biệt nghĩa tích cực và tiêu cực, bài tập có đáp án

Tổng quan

Few, a few, little, a little đều nói về số lượng nhỏ. Có hai điều cần phân biệt: loại danh từ (few/a few đi với đếm được, little/a little đi với không đếm được) và sắc thái nghĩa (có a là tích cực, không có a là tiêu cực).

Bảng phân biệt few / a few / little / a little
Sắc tháiDanh từ đếm được số nhiềuDanh từ không đếm được
Tích cực: một ít, đủ dùnga few: a few friendsa little: a little money
Tiêu cực: rất ít, gần như khôngfew: few friendslittle: little money

1. A few và few (đếm được)

A few: một vài, đủ

I have a few friends in Hanoi, so I won't feel lonely.
Wait a few minutes, please.

Không nhiều nhưng có, và người nói thấy hài lòng.

Few: rất ít, không đủ

Few people came to the meeting, so it was cancelled.
He has few friends and often feels lonely.

Gần như không có, mang ý tiêu cực.

2. A little và little (không đếm được)

A little: một chút, đủ

There is a little milk left. Let's make some tea.
I speak a little French.

Có một ít, đủ để làm gì đó.

Little: rất ít, không đủ

There is little hope of finding them.
We have little time. Hurry up!

Gần như không có, tiêu cực.

3. Các cụm thường gặp

CụmNghĩaVí dụ
quite a fewkhá nhiềuQuite a few students failed the test.
only a few / only a littlechỉ một ít (nhấn mạnh ít)Only a few people know the truth.
very few / very littlerất ítVery little is known about him.
a few of / a little of + danh từ xác địnhmột vài trong sốA few of my classmates live nearby.

4. So sánh: fewer và less

Ví dụ

fewer cars, fewer problems (đếm được)
less traffic, less sugar (không đếm được)

Fewer là so sánh hơn của few, less là so sánh hơn của little. Trong văn nói, nhiều người dùng less với danh từ đếm được nhưng văn viết chuẩn nên dùng fewer.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền few, a few, little hoặc a little

  1. Can I ask you ____ questions?
  2. There is ____ coffee left. Do you want some?
  3. Very ____ people understand this theory. It's too difficult.
  4. Add ____ salt to the soup.
  5. She is very shy and has ____ friends.
  6. We have ____ time before the train leaves, so let's have a drink.
  7. There was ____ food in the house, so we went hungry.
  8. I stayed in Hue for ____ days.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. There are (A. less / B. fewer) students this year.
  2. I need (A. less / B. fewer) stress in my life.
  3. (A. Quite a few / B. Quite a little) people came. The room was full.
  4. He's (A. a few / B. a little) worried about the exam.

Bài tập 3: Viết lại câu với nghĩa tương đương

  1. There isn't much rain in the desert. (little)
  2. Not many tourists visit this village. (few)
  3. I have some money, enough for a sandwich. (a little)

Đáp án

Bài tập 1

  1. a few
  2. a little
  3. few
  4. a little
  5. few
  6. a little
  7. little
  8. a few

Bài tập 2

  1. B. fewer
  2. A. less
  3. A. Quite a few
  4. B. a little

Bài tập 3

  1. There is little rain in the desert.
  2. Few tourists visit this village.
  3. I have a little money, enough for a sandwich.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Much, many, a lot of, lots of

Bài tiếp theo: Several, enough, plenty of

Xem tất cả bài học chủ điểm Mạo từ và từ hạn định (Articles & Determiners)

Câu hỏi thường gặp

few và a few khác nhau thế nào?

Cả hai đều là số lượng nhỏ với danh từ đếm được. A few mang nghĩa tích cực (một vài, đủ); few mang nghĩa tiêu cực (rất ít, gần như không có).

quite a few có phải là ít không?

Không. Quite a few nghĩa là khá nhiều: Quite a few people agree with you.

less hay fewer?

Fewer với danh từ đếm được (fewer books), less với danh từ không đếm được (less water). Trong văn viết chuẩn nên giữ đúng quy tắc này.

a little có đứng trước tính từ được không?

Được, khi làm trạng từ chỉ mức độ: a little tired, a little better. Few không dùng như vậy.