Much, many, a lot of, lots of: cách dùng, phân biệt, bài tập có đáp án

Phân biệt much, many, a lot of, lots of theo loại danh từ và loại câu; how much/how many, too much/too many, so much/so many, much làm trạng từ, plenty of, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Much, many, a lot of, lots of: cách dùng, phân biệt, bài tập có đáp án

Tổng quan

Much, many, a lot of và lots of đều có nghĩa là "nhiều". Chúng khác nhau ở loại danh từ đi kèm và mức độ trang trọng, phổ biến trong từng loại câu.

TừĐi vớiThường dùng trongVí dụ
manyDanh từ đếm được số nhiềuCâu phủ định, câu hỏi (và khẳng định trang trọng)There aren't many people here.
muchDanh từ không đếm đượcCâu phủ định, câu hỏiI don't have much time.
a lot of / lots ofCả hai loạiCâu khẳng định (thân mật)She has a lot of friends. / We need lots of water.

1. Many

Ví dụ

How many students are there in your class?
I don't have many clothes.
Many people believe that... (trang trọng)

Many luôn đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều.

2. Much

Ví dụ

How much money do you need?
There isn't much sugar left.
Did you sleep much last night?

Much đi với danh từ không đếm được và động từ số ít. Much cũng là trạng từ: Thank you very much.

3. A lot of và lots of

Ví dụ

A lot of people came to the concert.
There is a lot of noise outside.
We have lots of homework today.

Động từ chia theo danh từ đứng sau: a lot of people ARE, a lot of noise IS. Lots of thân mật hơn a lot of.

4. Các cấu trúc mở rộng

Cấu trúcĐếm được số nhiềuKhông đếm được
Hỏi số lượngHow many apples...?How much milk...?
Quá nhiềutoo many carstoo much traffic
Rất nhiều (cảm thán)so many peopleso much fun
Bằng nhauas many books asas much time as
Nhiều hơn rất nhiềumany more friendsmuch more money

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền much hoặc many

  1. How ____ eggs do we need?
  2. How ____ water should I drink a day?
  3. There aren't ____ trees in this street.
  4. I don't have ____ experience.
  5. She spends too ____ money on clothes.
  6. There were so ____ cars that we couldn't park.
  7. How ____ is a ticket to Da Lat?
  8. We didn't take ____ photos.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. I have (A. much / B. a lot of) friends at school.
  2. There (A. is / B. are) a lot of furniture in the room.
  3. Thank you very (A. many / B. much).
  4. He has (A. much more / B. many more) books than me.
  5. "Do you like pizza?" – "Yes, (A. a lot / B. a lot of)."

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. How many money do you have?
  2. There are too much people in the room.
  3. She gave me many advices.
  4. We have lots homework this week.

Bài tập 4: Viết câu hỏi với How much / How many

  1. (brothers and sisters / you / have)
  2. (sugar / you / want / in your coffee)
  3. (hours / you / sleep / every night)
  4. (this bag / cost)

Đáp án

Bài tập 1

  1. many
  2. much
  3. many
  4. much
  5. much
  6. many
  7. much
  8. many

Bài tập 2

  1. B. a lot of
  2. A. is (furniture không đếm được)
  3. B. much
  4. B. many more
  5. A. a lot

Bài tập 3

  1. How much money do you have?
  2. There are too many people in the room.
  3. She gave me a lot of advice.
  4. We have lots of homework this week.

Bài tập 4

  1. How many brothers and sisters do you have?
  2. How much sugar do you want in your coffee?
  3. How many hours do you sleep every night?
  4. How much does this bag cost?

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Từ hạn định chỉ lượng: some, any, no

Bài tiếp theo: Few, a few, little, a little

Xem tất cả bài học chủ điểm Mạo từ và từ hạn định (Articles & Determiners)

Câu hỏi thường gặp

Có được dùng much trong câu khẳng định không?

Về ngữ pháp không sai nhưng nghe trang trọng, ít tự nhiên trong giao tiếp. Thường dùng a lot of. Ngoại lệ là too much, so much, as much, very much rất tự nhiên.

a lot of và lots of khác nhau thế nào?

Nghĩa giống nhau. Lots of thân mật hơn một chút. Cả hai đều đi được với danh từ đếm được và không đếm được.

Động từ sau a lot of chia số ít hay số nhiều?

Chia theo danh từ đứng sau: A lot of people are..., A lot of water is...

homework, money, information dùng much hay many?

Much, vì đều là danh từ không đếm được. Trong câu khẳng định nên dùng a lot of.