Phủ định với hậu tố và từ trái nghĩa: -less, careless, antonym, cách chọn và bài tập
Phủ định với hậu tố và từ trái nghĩa: hậu tố -less (careless, hopeless, homeless) và antonyms, good – bad, hot – cold. Phân biệt hậu tố -less (không có) với -free, từ trái nghĩa hoàn toàn và theo cấp độ, ba cách tạo phủ định (tiền tố, hậu tố, từ trái nghĩa), lỗi thường gặp và bài tập.

Phủ định với hậu tố và từ trái nghĩa
Phủ định với hậu tố và từ trái nghĩa là hai cách khác ngoài tiền tố để diễn tả nghĩa ngược lại. Hậu tố -less thêm vào cuối danh từ để tạo tính từ mang nghĩa 'không có'; từ trái nghĩa (antonym) là từ riêng biệt có nghĩa đối lập.
Xem bài: Phủ định với tiền tố un-, in-, im-, dis-
Hậu tố -less (không có)
| Danh từ | Tính từ -less | Nghĩa |
|---|---|---|
| care | careless | bất cẩn |
| hope | hopeless | vô vọng |
| home | homeless | vô gia cư |
| use | useless | vô dụng |
| fear | fearless | không sợ hãi |
| help | helpless | bất lực |
Từ trái nghĩa (antonyms)
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Đối lập hoàn toàn | alive ↔ dead, true ↔ false, open ↔ closed |
| Theo cấp độ | hot ↔ cold (còn warm, cool ở giữa), big ↔ small |
| Quan hệ qua lại | buy ↔ sell, teacher ↔ student, parent ↔ child |
Chọn cách phủ định nào?
Ví dụ
not happy = unhappy (trung tính)
unhappy ≠ sad (mạnh hơn)
not careful = careless
not clean = dirty
Hậu tố, tiền tố, từ trái nghĩa đôi khi mạnh hơn not + tính từ.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Thêm -less: sleep, end, price, harm
- Viết từ trái nghĩa: rich, strong, early, expensive
- Điền: This tool is ___ (use). It's broken.
- Điền: The ___ (home) man needs help.
- Sửa lỗi: a helpness child
Đáp án
- sleepless, endless, priceless, harmless
- poor, weak, late, cheap
- useless
- homeless
- a helpless child
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Phủ định với tiền tố: un-, in-, im-, dis-
Bài tiếp theo: Phủ định kép và cách dùng theo ngữ cảnh
Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định
Câu hỏi thường gặp
-less và un- khác nhau thế nào?
-less gắn với danh từ (care → careless); un- gắn với tính từ/động từ (happy → unhappy).
Priceless nghĩa là gì?
Vô giá (rất quý), không phải 'không có giá'.
Từ trái nghĩa có dùng trong IELTS không?
Có, giúp paraphrase: hardworking ↔ lazy.
Có từ nào không có antonym không?
Có, nhiều danh từ cụ thể (table, bus) không có từ trái nghĩa.