Mệnh đề phân từ chỉ điều kiện: If asked, Given more time, Provided that, Weather permitting, bài tập

Mệnh đề phân từ chỉ điều kiện (participle clauses of condition): If asked, I will help. Given more time, we could finish. Used properly, this tool is safe. Rút gọn mệnh đề if bằng V3 (bị động), V-ing, giữ liên từ if/unless/once, cụm tuyệt đối weather permitting, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Mệnh đề phân từ chỉ điều kiện: If asked, Given more time, Provided that, Weather permitting, bài tập

Mệnh đề phân từ chỉ điều kiện là gì?

Mệnh đề phân từ chỉ điều kiện rút gọn mệnh đề điều kiện (if, unless, provided that) thành cụm phân từ. Dạng bị động dùng V3 (If asked → Asked), dạng chủ động dùng V-ing, thường kèm liên từ để rõ nghĩa. Hai mệnh đề cùng chủ ngữ.

Mệnh đề đầy đủRút gọn
If you are asked, you should answer.If asked, you should answer.
If I were given more time, I could finish.Given more time, I could finish.
If it is used properly, this tool is safe.Used properly, this tool is safe.
Unless it is cooked well, chicken is dangerous.Unless cooked well, chicken is dangerous.

Cụm tuyệt đối cố định

Ví dụ

Weather permitting, the match will go ahead.
Time permitting, we'll visit the museum.
All things considered, it was a good trip.

Chủ ngữ riêng của cụm tuyệt đối khác mệnh đề chính.

Xem bài: Cụm tuyệt đối (absolute phrases)

V-ing chủ động chỉ điều kiện

Ví dụ

Turning left at the corner, you will see the bank. (= If you turn left, ...)
Working harder, you could pass the exam.

Ít phổ biến hơn dạng V3; ngữ cảnh phải rõ nghĩa điều kiện.

Ôn lại: Câu điều kiện loại 1

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Rút gọn: If it is treated early, the disease can be cured.
  2. Rút gọn: If I am given a chance, I will prove myself.
  3. Rút gọn: Unless it is stored properly, food goes bad quickly.
  4. Điền: ___ (thời tiết cho phép), we'll have a picnic.
  5. Sửa lỗi: If asking, the shop assistant will help you.

Đáp án

  1. If treated early, the disease can be cured.
  2. Given a chance, I will prove myself.
  3. Unless stored properly, food goes bad quickly.
  4. Weather permitting
  5. If asked, the shop assistant will help you.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề phân từ chỉ nguyên nhân

Bài tiếp theo: Mệnh đề phân từ chỉ sự nhượng bộ

Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Given là gì trong Given more time?

Là V3 của give, dùng như giới từ 'nếu được cho'; cũng nghĩa 'xét đến': Given the cost, it's cheap.

Có dùng provided that rút gọn không?

Có: Provided (that) it is signed, the contract is valid.

Mệnh đề phân từ điều kiện có trang trọng không?

Có, hay dùng trong văn bản hướng dẫn, quy định.

Khác câu điều kiện đảo ngữ thế nào?

Đảo ngữ bỏ if và đảo trợ động từ (Had I known); phân từ bỏ chủ ngữ và be.