Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions): danh sách theo nghĩa, cách nối mệnh đề, dấu phẩy, bài tập
Liên từ phụ thuộc mở đầu mệnh đề phụ và nối nó với mệnh đề chính: because, although, when, if, unless, so that, while, since. Bảng phân loại theo nghĩa (thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, điều kiện, mục đích), vị trí, dấu phẩy, lỗi câu cụt và bài tập.

Liên từ phụ thuộc là gì?
Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) là từ mở đầu một mệnh đề phụ và gắn nó vào mệnh đề chính. Mệnh đề phụ không thể đứng một mình; nó bổ sung thông tin về thời gian, nguyên nhân, điều kiện, nhượng bộ hoặc mục đích.
Ví dụ
I stayed home because I was ill.
Although it was late, she kept working.
Call me if you need help.
Mệnh đề đứng sau liên từ là mệnh đề phụ.
Bảng phân loại theo nghĩa
| Nghĩa | Liên từ |
|---|---|
| Thời gian | when, while, as, before, after, until, since, as soon as, once, by the time |
| Nguyên nhân | because, since, as, now that |
| Nhượng bộ | although, though, even though, even if, whereas, while |
| Điều kiện | if, unless, as long as, provided that, in case |
| Mục đích | so that, in order that |
| Kết quả | so ... that, such ... that |
| Cách thức / so sánh | as, as if, as though, than |
| Nơi chốn | where, wherever |
Xem chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Vị trí và dấu phẩy
Ví dụ
If it rains, we'll cancel the trip.
We'll cancel the trip if it rains.
Mệnh đề phụ đầu câu → dấu phẩy; cuối câu → thường không.
Xem bài: Dấu câu với mệnh đề trạng ngữ
Liên từ phụ thuộc và liên từ kết hợp
| Liên từ kết hợp | Liên từ phụ thuộc |
|---|---|
| Nối hai mệnh đề ngang hàng | Nối mệnh đề phụ vào mệnh đề chính |
| It was cold, but we swam. | Although it was cold, we swam. |
| Không đứng đầu câu ghép | Có thể đứng đầu câu |
Xem bài: Liên từ kết hợp FANBOYS
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- I'll lend you my car ___ you drive carefully. (miễn là)
- ___ she was tired, she finished her homework. (mặc dù)
- Take a jacket ___ it gets cold. (phòng khi)
- He speaks slowly ___ everyone can understand. (để)
- We'll start the meeting ___ everyone arrives. (ngay khi)
- Sửa lỗi: Because the bus was late. I missed the class.
Đáp án
- as long as / provided that
- Although / Though / Even though
- in case
- so that
- as soon as
- Because the bus was late, I missed the class.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Liên từ kết hợp: and, but, or, so, yet, for, nor
Bài tiếp theo: Liên từ tương quan: either ... or, neither ... nor
Xem tất cả bài học chủ điểm Liên từ và từ nối (Conjunctions & Linking Words)
Câu hỏi thường gặp
Liên từ phụ thuộc có đứng đầu câu được không?
Được, khi đó đặt dấu phẩy sau mệnh đề phụ: Because it rained, we stayed in.
That có phải liên từ phụ thuộc không?
Có, that mở đầu mệnh đề danh từ: I think that he's right. Whether/if cũng vậy.
Có bao nhiêu liên từ phụ thuộc?
Rất nhiều, cả từ đơn (because) và cụm (as soon as, even though, in order that).
Câu phức là gì?
Câu có một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ nối bằng liên từ phụ thuộc.