Hardly scarcely when: vừa mới thì đã, tóm tắt hardly had S V3 when, so sánh no sooner than, liên kết bài đầy đủ
Hardly scarcely when (vừa mới ... thì đã) diễn tả hai hành động nối tiếp rất nhanh: Hardly had I arrived when it began to rain. Bài tóm tắt công thức hardly had, scarcely had, đảo ngữ, so sánh no sooner than và liên kết đến bài đầy đủ.

Hardly scarcely when là gì?
Hardly scarcely when là cấu trúc đảo ngữ chỉ hai hành động nối tiếp sát nhau, nghĩa là 'vừa mới ... thì đã'. Hardly hoặc scarcely đứng đầu câu kèm had + S + V3, theo sau là when + quá khứ đơn. Đây là bài tóm tắt; bài đầy đủ xem ở liên kết.
Ví dụ
Hardly had I arrived when it began to rain.
Scarcely had she sat down when the bell rang.
I had hardly started when he interrupted.
Dùng when (hoặc before), không dùng than.
Công thức tóm tắt
| Dạng | Công thức |
|---|---|
| Hardly | Hardly + had + S + V3 + when + S + V2 |
| Scarcely | Scarcely + had + S + V3 + when / before + S + V2 |
| Không đảo | S + had hardly + V3 + when + S + V2 |
| Đồng nghĩa | No sooner had S V3 than S V2 |
Xem bài chi tiết
Bài này chỉ tóm tắt. Xem phân tích chi tiết, ví dụ và bài tập ở các bài sau.
Xem bài: Đảo ngữ với hardly, scarcely, barely
Xem bài: Phủ định với hardly, scarcely, barely
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Nối: She opened the door. The cat ran out. (hardly ... when)
- Nối: He sat. The phone rang. (scarcely ... when)
- Điền: Hardly had we arrived ___ it began to snow.
- Viết lại: No sooner had I left than he came. (hardly)
- Sửa lỗi: Hardly he had left when I arrived.
Đáp án
- Hardly had she opened the door when the cat ran out.
- Scarcely had he sat when the phone rang.
- when
- Hardly had I left when he came.
- Hardly had he left when I arrived.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: During, throughout
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc thời gian và trình tự
Câu hỏi thường gặp
Hardly when và no sooner than khác nhau thế nào?
Giống nghĩa, khác liên từ.
Scarcely có đi với before không?
Có: scarcely ... before.
Hardly mang nghĩa phủ định không?
Có, nên đảo ngữ.
Có dùng ở hiện tại không?
Hiếm.