During và throughout: trong suốt, trong khi, during khác while và for, bài tập có đáp án
During và throughout (trong suốt) là giới từ chỉ thời gian, theo sau là danh từ: She slept during the film. Throughout nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian. Cách dùng, phân biệt during, while và for, in the course of, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

During và throughout là gì?
During và throughout là hai giới từ chỉ thời gian, nghĩa là 'trong suốt' và theo sau bằng danh từ. During trả lời câu hỏi 'khi nào' (trong khoảng thời gian đó), còn throughout nhấn mạnh hành động hay trạng thái kéo dài từ đầu đến cuối khoảng thời gian.
Ví dụ
She slept during the film.
It rained throughout the night.
He worked hard throughout his life.
Throughout nhấn mạnh trọn vẹn từ đầu đến cuối.
During, while và for
| Từ | Theo sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| during | danh từ | during the lesson |
| while | mệnh đề | while the lesson was going on |
| for | khoảng thời gian (số) | for two hours |
| throughout | danh từ (trọn vẹn) | throughout the lesson |
During trả lời when; for trả lời how long
Ví dụ
I met him during the holiday. (khi nào)
I stayed there for two weeks. (bao lâu)
During + danh từ xác định; for + số lượng thời gian.
Xem bài: From, to, between, and
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền during/while: She called ___ the meeting.
- Điền during/while: He fell asleep ___ he was reading.
- Điền during/for: We stayed in Rome ___ three days.
- Điền: It snowed ___ the whole night. (throughout)
- Sửa lỗi: During I was in London, I met her.
Đáp án
- during
- while
- for
- throughout
- While I was in London, I met her.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Hardly/scarcely ... when
Bài tiếp theo: From ... to, between ... and
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc thời gian và trình tự
Câu hỏi thường gặp
During có đi với số không?
Không.
Throughout có thể là trạng từ không?
Có: The house was painted throughout.
During và in khác gì?
Có thể thay nhau trong nhiều trường hợp.
Over có nghĩa như during không?
Gần nghĩa: over the weekend.