Giới từ chỉ nguồn gốc và xuất xứ: from, of, out of, by, come from, be from, made in, bài tập
Giới từ chỉ nguồn gốc và xuất xứ: from (quê quán, nguồn), of (dòng dõi, chất liệu), out of (lấy ra từ), made in (nơi sản xuất), by (tác giả). Cách dùng be from / come from, borrow from, a letter from, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Giới từ chỉ nguồn gốc và xuất xứ là gì?
Giới từ chỉ nguồn gốc và xuất xứ cho biết người hoặc vật đến từ đâu, được làm ở đâu, lấy từ nguồn nào hoặc do ai tạo ra. Giới từ quan trọng nhất là from, ngoài ra còn of, out of, in và by.
From: quê quán, nguồn gửi
Ví dụ
I'm from Vietnam. / I come from Hue.
I got a letter from my grandmother.
Can I borrow some money from you?
This word comes from Latin.
Be from = come from (hiện tại đơn) khi nói về quê quán.
Made in, made by, made from
| Cụm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| made in + nơi | Nơi sản xuất | This phone was made in Vietnam. |
| made by + người/công ty | Nhà sản xuất | made by Toyota |
| made from + nguyên liệu | Nguyên liệu gốc | Cheese is made from milk. |
Xem bài: Giới từ chỉ tác nhân và công cụ
Of: dòng dõi, xuất thân
Ví dụ
She is of Japanese descent.
He comes from a family of teachers.
a man of noble birth
Of + dòng dõi, gia thế (trang trọng).
Out of: lấy ra từ, làm từ
Ví dụ
She took a pen out of her bag.
He made a boat out of paper.
nine out of ten people
Out of = lấy ra từ bên trong; làm từ vật liệu (thủ công); tỷ lệ.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- My teacher is ___ Australia.
- These shoes were made ___ Italy.
- I received an email ___ the bank.
- He took his wallet ___ his pocket.
- Butter is made ___ cream.
- Sửa lỗi: Where does she come?
Đáp án
- from
- in
- from
- out of
- from
- Where does she come from?
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Giới từ chỉ sự tương phản và nhượng bộ
Bài tiếp theo: Giới từ đi với danh từ
Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)
Câu hỏi thường gặp
Giới từ chỉ nguồn gốc: I'm from và I come from khác nhau không?
Không khác về nghĩa khi nói quê quán. Lưu ý không dùng I'm coming from với nghĩa quê quán.
Where are you from hay Where do you come from?
Cả hai đều đúng; Where are you from? phổ biến hơn trong giao tiếp.
Made out of và made from khác gì?
Made out of thường dùng khi tự tay làm từ vật liệu (a boat made out of paper); made from cho sản xuất từ nguyên liệu biến đổi.
Từ 'originate from' có dùng giới từ khác không?
Originate from/in đều đúng: The custom originated in China.