Cấu trúc force / require somebody to do something: ép buộc, yêu cầu ai làm gì, bị động, bài tập
Cấu trúc force / require somebody to do something: force + O + to V (ép buộc), require + O + to V (yêu cầu theo quy định), oblige/compel sb to V, bị động be forced/required to V, require + V-ing / N, require that + S + V nguyên mẫu, so sánh với make và bài tập có đáp án.

Cấu trúc force / require somebody to do something
Cấu trúc force / require somebody to do something dùng để nói việc buộc ai phải làm gì. Force nhấn mạnh sự ép buộc (thường bằng sức mạnh hoặc hoàn cảnh); require nhấn mạnh yêu cầu theo luật, quy định, công việc. Cả hai đều đi với to V.
| Động từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| force sb to V | Ép buộc, cưỡng ép | The robbers forced him to open the safe. |
| require sb to V | Yêu cầu (quy định) | The law requires drivers to wear seat belts. |
| oblige sb to V | Bắt buộc (trang trọng) | The contract obliges us to pay monthly. |
| compel sb to V | Buộc phải (rất trang trọng) | Illness compelled him to retire. |
Bị động
Ví dụ
He was forced to resign.
All visitors are required to sign in.
We were obliged to cancel the trip.
Bị động rất phổ biến trong thông báo, nội quy.
Require: các cấu trúc khác
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| require + N | This job requires patience. |
| require + V-ing | The plants require watering every day. |
| require that + S + V nguyên mẫu | The rules require that every member pay a fee. |
Xem bài: Câu giả định với demand, request, require
So sánh với make
| make sb do | force sb to do |
|---|---|
| Không to | Có to |
| Nhẹ hơn, có thể chỉ là gây ra | Ép buộc mạnh |
| Bị động: be made to do | Bị động: be forced to do |
Xem bài: Cấu trúc make somebody do something
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chia động từ: The storm forced us (stay) indoors.
- Chuyển bị động: The school requires students to wear uniforms.
- Viết lại với force: Because of illness, she had to stop working.
- Chia động từ: This car requires (service) regularly.
- Sửa lỗi: The company forced him resign.
Đáp án
- to stay
- Students are required to wear uniforms.
- Illness forced her to stop working.
- servicing / to be serviced
- The company forced him to resign.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Allow/permit somebody to do something
Bài tiếp theo: Prevent/stop somebody from doing something
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhờ vả, sai khiến và khiến ai làm gì (Causative)
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc force / require somebody to do something có dùng trong văn bản không?
Có, đặc biệt be required to V trong nội quy, hợp đồng.
Force và make khác gì?
Force mạnh hơn, mang tính cưỡng ép; make có thể nhẹ hơn và không có to.
Be obliged to còn nghĩa nào khác?
I'm much obliged = tôi rất biết ơn (trang trọng).
Require + V-ing có nghĩa bị động không?
Có: The car requires washing = cần được rửa.