Few và a few: khác nhau thế nào, quite a few, very few, only a few, bài tập có đáp án

Few và a few đều đi với danh từ đếm được số nhiều nhưng sắc thái khác nhau: few (hầu như không có, mang nghĩa tiêu cực), a few (một vài, mang nghĩa tích cực). Cách dùng very few, only a few, quite a few, so sánh với little, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Few và a few: khác nhau thế nào, quite a few, very few, only a few, bài tập có đáp án

Few và a few là gì?

Few và a few đều đi với danh từ đếm được số nhiều, nhưng khác nhau ở sắc thái: few nghĩa là 'rất ít, hầu như không có' (mang nghĩa tiêu cực), còn a few nghĩa là 'một vài, một ít' (mang nghĩa tích cực). Chỉ một mạo từ a cũng đủ làm đổi hẳn ý của câu.

Ví dụ

He has few friends, so he feels lonely.
He has a few friends, so he isn't lonely.
Few people know the answer.

Few nhấn mạnh sự thiếu; a few nhấn mạnh sự có.

Các cụm với few và a few

CụmNghĩaVí dụ
very fewrất ít, hầu như khôngVery few students passed.
only a fewchỉ một vàiOnly a few seats are left.
quite a fewkhá nhiềuQuite a few people came.
a good fewkhá nhiềuA good few came early.
not manykhông nhiềuThere aren't many.

So sánh few, little và fewer

Lượng từDanh từVí dụ
few / a fewđếm được số nhiềua few books
little / a littlekhông đếm đượca little water
fewerso sánh, đếm đượcfewer people

Xem bài: Little và a little

Xem bài: More, less và fewer

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Chọn: I have (few / a few) friends — enough for a party.
  2. Chọn: (Few / A few) people understood the rules, so he was confused.
  3. Điền: Quite ___ few people came.
  4. Viết lại: Not many students passed. (few)
  5. Sửa lỗi: She has few money.

Đáp án

  1. a few
  2. Few
  3. a
  4. Few students passed.
  5. She has little money.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Much và many

Bài tiếp theo: Little và a little

Xem tất cả bài học chủ điểm Số lượng, số đếm và đơn vị (Quantity & Number)

Câu hỏi thường gặp

Few và a few khác nhau thế nào?

Few thiếu, a few đủ.

Quite a few có nghĩa là ít không?

Không, nghĩa là khá nhiều.

Few of có dùng được không?

Có: few of them.

Few có dùng với the không?

The few: Những người ít ỏi.