Little và a little: khác nhau thế nào, very little, quite a little, so sánh few, bài tập có đáp án
Little và a little đều đi với danh từ không đếm được nhưng khác sắc thái: little (hầu như không có, tiêu cực), a little (một ít, tích cực). Cách dùng very little, only a little, quite a little, little làm trạng từ, so sánh few và bài tập có đáp án.

Little và a little là gì?
Little và a little đều đi với danh từ không đếm được. Little nghĩa là 'rất ít, gần như không có' (tiêu cực), còn a little nghĩa là 'một ít, một chút' (tích cực, đủ dùng). Chúng tương ứng với few và a few của danh từ đếm được.
Ví dụ
We have little time, so hurry up.
We have a little time, so let's have coffee.
She speaks little English.
A little có thể làm trạng từ: I feel a little tired.
Little làm trạng từ và đại từ
Ví dụ
I slept little last night.
I'm a little tired.
Can I have a little?
A little + tính từ / động từ: một chút.
So sánh little, a little, few, a few
| Loại danh từ | Tiêu cực | Tích cực |
|---|---|---|
| Không đếm được | little | a little |
| Đếm được số nhiều | few | a few |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chọn: There is (little / a little) milk — let's make tea.
- Chọn: He has (little / a little) money, so he can't buy it.
- Điền: I feel ___ little nervous. (a/the)
- Viết lại: He doesn't have much patience. (little)
- Sửa lỗi: There are little cars on the road.
Đáp án
- a little
- little
- a
- He has little patience.
- There are few cars on the road.
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Số lượng, số đếm và đơn vị (Quantity & Number)
Câu hỏi thường gặp
Little và a little khác nhau thế nào?
Little thiếu, a little đủ.
Little có thể là tính từ nghĩa nhỏ không?
Có: a little house.
A little bit nghĩa là gì?
Một chút.
Little of dùng thế nào?
Little of the work: rất ít công việc.