Each other và one another (đại từ tương hỗ): cách dùng, sở hữu each other's, bài tập

Each other và one another (đại từ tương hỗ): cách dùng đại từ tương hỗ each other và one another (lẫn nhau): vị trí trong câu, dạng sở hữu each other's, phân biệt với đại từ phản thân themselves, động từ không cần each other (meet, marry), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Each other và one another (đại từ tương hỗ): cách dùng, sở hữu each other's, bài tập

Each other và one another (đại từ tương hỗ): cách dùng đại từ tương hỗ each other và one another (lẫn nhau): vị trí trong câu, dạng sở hữu each other's, phân biệt với đại từ phản thân themselves, động từ không cần each other (meet, marry). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Each other và one another là gì?

Each other và one another là đại từ tương hỗ (reciprocal pronouns), nghĩa là "nhau, lẫn nhau". Dùng khi hai hay nhiều người cùng làm một hành động cho người còn lại.

Ví dụ

Nam and Lan love each other. (Nam yêu Lan và Lan yêu Nam)
The students help one another.
We've known each other for years.

Chủ ngữ luôn là số nhiều (hoặc hai người nối bằng and).

Each other hay one another?

Một số sách truyền thống quy định each other cho 2 người, one another cho 3 người trở lên. Trong tiếng Anh hiện đại, hai cụm này được dùng thay thế cho nhau; each other phổ biến hơn trong văn nói, one another trang trọng hơn.

Vị trí và các dạng

Vị tríVí dụ
Tân ngữ của động từThey hugged each other.
Sau giới từWe often talk to each other. / They are angry with one another.
Sở hữu: each other'sThey borrowed each other's clothes. / We respect one another's opinions.

Phân biệt each other và themselves

each other (lẫn nhau)themselves (tự mình)
They blamed each other. (A trách B, B trách A)They blamed themselves. (mỗi người tự trách mình)
Tom and Mary looked at each other.Tom and Mary looked at themselves in the mirror.

Động từ không cần each other

Ví dụ

We met in 2015. (không cần met each other)
They married last year.
The two cars collided.

Meet, marry, collide, fight, kiss... đã mang nghĩa tương hỗ; thêm each other không sai nhưng thường không cần.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền each other hoặc themselves

  1. Hoa and Mai often call ____ in the evening.
  2. The children dressed ____ without help.
  3. My parents bought ____ a new car.
  4. The two friends wrote to ____ every week.
  5. They enjoyed ____ at the party.

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai

  1. We should help each others.
  2. They listened each other carefully.
  3. The twins often wear each other clothes.

Đáp án

Bài tập 1

  1. each other
  2. themselves
  3. themselves
  4. each other
  5. themselves

Bài tập 2

  1. We should help each other.
  2. They listened to each other carefully.
  3. The twins often wear each other's clothes.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: One và ones

Bài tiếp theo: It giả và there giả

Xem tất cả bài học chủ điểm Đại từ (Pronouns)

Câu hỏi thường gặp

each other chỉ dùng cho hai người phải không?

Theo quy tắc truyền thống là vậy, nhưng hiện nay each other dùng được cho cả nhóm nhiều người.

Sở hữu của each other viết thế nào?

Each other's (không phải each others'): They know each other's secrets.

Có nói They met each other được không?

Được, nhưng They met là đủ và tự nhiên hơn.

Each other và one another (đại từ tương hỗ) là gì và dùng khi nào?

Each other và one another (đại từ tương hỗ): cách dùng đại từ tương hỗ each other và one another (lẫn nhau): vị trí trong câu, dạng sở hữu each other's, phân biệt với đại từ phản thân themselves, động từ không cần each other (meet, marry). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.