Động từ theo sau bởi V-ing: danh sách đầy đủ theo nhóm nghĩa, mẹo nhớ, bài tập có đáp án
Động từ theo sau bởi V-ing: danh sách động từ chỉ đi với V-ing (không đi với to V): enjoy, avoid, finish, mind, suggest, consider, deny, admit, risk, practise, keep, miss, delay, imagine, can't help, can't stand, feel like, give up, put off... Nhóm theo nghĩa, mẹo nhớ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Động từ theo sau bởi V-ing: danh sách động từ chỉ đi với V-ing (không đi với to V): enjoy, avoid, finish, mind, suggest, consider, deny, admit, risk, practise, keep, miss, delay, imagine, can't help, can't stand, feel like, give up, put off... Nhóm theo nghĩa, mẹo nhớ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Danh sách theo nhóm nghĩa
| Nhóm nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thích, không thích | enjoy, fancy, mind, dislike, detest, can't stand, can't bear | I can't stand waiting in queues. |
| Tránh, trì hoãn | avoid, delay, postpone, put off, escape, resist | Don't put off doing your homework. |
| Kết thúc, dừng, tiếp tục | finish, quit, give up, stop, keep (on), carry on | He gave up smoking. / Keep trying! |
| Đề xuất, cân nhắc | suggest, recommend, consider, propose | I suggest taking a taxi. |
| Thừa nhận, chối | admit, deny | She admitted breaking the vase. |
| Tưởng tượng, nhớ | imagine, miss, recall, remember (đã) | I miss living by the sea. |
| Rủi ro, liên quan | risk, involve, mean (kéo theo) | The job involves travelling a lot. |
| Luyện tập | practise | Practise speaking every day. |
| Cụm cố định | can't help, feel like, it's worth, it's no use, there's no point (in) | I feel like going out. / It's worth visiting. |
Mẹo nhớ
- Nhiều động từ + V-ing nói về hành động đã/đang xảy ra hoặc trải nghiệm (enjoy, finish, admit, deny, miss).
- Nhóm "MEGAFEPS": Mind, Enjoy, Give up, Avoid, Finish, Escape, Practise, Suggest.
- Học kèm câu ví dụ về bản thân: I enjoy reading. I avoid eating late.
Phủ định
Ví dụ
I regret not going. / He admitted not doing his homework.
I don't mind waiting. (phủ định động từ chính)
Not đứng trước V-ing khi phủ định hành động sau.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Do you fancy ____ (go) to the cinema?
- He kept ____ (ask) the same question.
- They postponed ____ (have) the meeting.
- I can't help ____ (think) about her.
- Have you considered ____ (study) abroad?
- She risked ____ (lose) her job.
- This film is worth ____ (watch).
- I don't feel like ____ (cook) tonight.
Đáp án
- going
- asking
- having
- thinking
- studying
- losing
- watching
- cooking
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Danh động từ sau giới từ
Bài tiếp theo: Động từ theo sau bởi to V
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)
Câu hỏi thường gặp
recommend + V-ing hay to V?
Recommend + V-ing (I recommend booking early) hoặc recommend sb to do (Anh Anh) / recommend that sb (should) do.
Động từ theo sau bởi V-ing là gì và dùng khi nào?
Động từ theo sau bởi V-ing: danh sách động từ chỉ đi với V-ing (không đi với to V): enjoy, avoid, finish, mind, suggest, consider, deny, admit, risk, practise, keep, miss, delay, imagine, can't help, can't stand, feel like, give up, put off... Nhóm theo nghĩa, mẹo nhớ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ theo sau bởi v-ing là gì?
Lỗi 1: to V sau các động từ này: Sai: I enjoy to swim. / Avoid to eat. / I suggest to go. — Đúng: I enjoy swimming. / Avoid eating. / I suggest going. Lỗi 2: can't help + to V: Sai: I couldn't help to laugh. — Đúng: I couldn't help laughing.
Cần nhớ gì về động từ theo sau bởi v-ing?
enjoy, mind, avoid, finish, keep, give up, put off, suggest, consider, admit, deny, imagine, miss, risk, practise, can't help, can't stand, feel like, it's worth + V-ing. Không dùng to V.