Cụm trạng từ (adverb phrases): cấu tạo, chức năng bổ nghĩa, vị trí trong câu, trạng từ + trạng từ, bài tập

Cụm trạng từ (adverb phrase) gồm trạng từ chính và từ bổ nghĩa: very quickly, quite often, far too slowly, in a hurry (tương đương). Chức năng bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác, vị trí đầu, giữa, cuối câu, thứ tự cách thức – nơi chốn – thời gian, lỗi thường gặp và bài tập.

Cụm trạng từ (adverb phrases): cấu tạo, chức năng bổ nghĩa, vị trí trong câu, trạng từ + trạng từ, bài tập

Cụm trạng từ là gì?

Cụm trạng từ (adverb phrase) là nhóm từ có trạng từ làm trung tâm, thường kèm trạng từ chỉ mức độ khác. Cụm trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, cho biết cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất.

Ví dụ

She runs very quickly.
I see him quite often.
He drives far too slowly.
They live fairly close to the station.

Trạng từ chính: quickly, often, slowly, close.

Cấu tạo thường gặp

Cấu tạoVí dụ
Trạng từ mức độ + trạng từvery well, extremely carefully, so quickly
Trạng từ + enoughfast enough, early enough
Trạng từ + thanmore slowly than usual
Trạng từ + to V / thatso fast that nobody could see

Xem bài: Trạng từ chỉ mức độ

Vị trí trong câu

Vị tríVí dụ
Cuối câu (phổ biến nhất)He answered very politely.
Đầu câu (nhấn mạnh)Very slowly, the door opened.
Giữa câuShe quite often visits her grandma.

Xem bài: Vị trí của trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Thứ tự cách thức – nơi chốn – thời gian

Ví dụ

She worked hard (cách thức) at the library (nơi chốn) yesterday (thời gian).

Quy tắc: cách thức → nơi chốn → thời gian.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Thêm trạng từ mức độ: He speaks English fluently. (extremely)
  2. Sắp xếp: yesterday / in the park / played / well / the children
  3. Chọn: He drives (careful / carefully) enough.
  4. Xác định cụm trạng từ: She arrived surprisingly early.
  5. Sửa lỗi: I like very much her cooking.

Đáp án

  1. He speaks English extremely fluently.
  2. The children played well in the park yesterday.
  3. carefully
  4. surprisingly early
  5. I like her cooking very much.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm tính từ (Adjective phrases)

Bài tiếp theo: Cụm giới từ (Prepositional phrases)

Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thường gặp

Cụm trạng từ có thể chỉ gồm một từ không?

Có: She smiled happily. (happily là cụm trạng từ một từ).

Cụm giới từ có phải cụm trạng từ không?

Cụm giới từ có chức năng trạng ngữ (in a hurry = quickly) nhưng gọi là cụm giới từ.

Very very có đúng không?

Dùng được trong văn nói để nhấn mạnh, văn viết dùng extremely, exceptionally.

Enough đứng trước hay sau trạng từ?

Sau trạng từ/tính từ: fast enough; trước danh từ: enough time.