Cụm tính từ (adjective phrases): cấu tạo, vị trí trước và sau danh từ, bổ nghĩa bằng trạng từ, bài tập

Cụm tính từ (adjective phrase) gồm tính từ chính và các thành phần bổ nghĩa: very tall, afraid of dogs, easy to understand, proud that she won. Vị trí trước danh từ (rút gọn) hoặc sau be, cụm tính từ đứng sau danh từ, so sánh trong cụm tính từ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cụm tính từ (adjective phrases): cấu tạo, vị trí trước và sau danh từ, bổ nghĩa bằng trạng từ, bài tập

Cụm tính từ là gì?

Cụm tính từ (adjective phrase) là nhóm từ có tính từ làm trung tâm, kèm các thành phần bổ nghĩa như trạng từ chỉ mức độ, cụm giới từ, to V hoặc mệnh đề. Cụm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm bổ ngữ sau động từ nối.

Ví dụ

She is very tall. (trạng từ + tính từ)
He is afraid of dogs. (tính từ + cụm giới từ)
The test was easy to understand. (tính từ + to V)
I'm glad that you came. (tính từ + mệnh đề)

Tính từ chính: tall, afraid, easy, glad.

Thành phần bổ nghĩa

Thành phầnVí dụ
Trạng từ chỉ mức độextremely important, quite surprising
Giới từ + N/V-inggood at maths, interested in learning
to Vready to leave, hard to believe
Mệnh đề that/wh-sure that he will win, aware of what happened
Từ so sánhmuch taller than her brother, as old as me

Xem bài: Giới từ đi với tính từ

Vị trí của cụm tính từ

Vị tríVí dụGhi chú
Sau động từ nối (be, seem, look)She seems very happy about it.Làm bổ ngữ
Trước danh từa very expensive carCụm dài không đứng trước danh từ
Sau danh từa person afraid of nothingCụm có thành phần sau (afraid of, easy to)
Sau something/anyonesomething nice to eatĐại từ bất định + tính từ

Xem bài: Cụm trạng từ (adverb phrases)

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Xác định tính từ chính: extremely proud of her son
  2. Mở rộng 'happy' thành cụm tính từ có to V.
  3. Sắp xếp: nice / something / to eat
  4. Sửa lỗi: a good at singing girl
  5. Điền: He is ___ (rất) interested ___ history.

Đáp án

  1. proud
  2. happy to see you
  3. something nice to eat
  4. a girl good at singing
  5. very ... in

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm động từ (Verb phrases)

Bài tiếp theo: Cụm trạng từ (Adverb phrases)

Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thường gặp

Cụm tính từ có đứng sau danh từ được không?

Được, đặc biệt khi cụm có thành phần sau tính từ: a man afraid of nothing.

Cụm tính từ khác mệnh đề quan hệ thế nào?

Cụm tính từ không có động từ chia; đôi khi là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ.

Có bao nhiêu thành phần bổ nghĩa cho tính từ?

Thường là trạng từ mức độ, cụm giới từ, to V và mệnh đề.

Something nice hay nice something?

Something nice — tính từ đứng sau đại từ bất định.