Câu tường thuật dạng khẳng định (Reported Statements): 3 bước chuyển, lùi thì, bài tập có đáp án
Câu tường thuật dạng khẳng định (Reported Statem: hướng dẫn chuyển câu trần thuật khẳng định từ trực tiếp sang gián tiếp: dùng said (that) / told sb (that), 3 bước (lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ thời gian – nơi chốn), bảng lùi thì tóm tắt, khi nào bỏ that, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Câu tường thuật dạng khẳng định (Reported Statem: hướng dẫn chuyển câu trần thuật khẳng định từ trực tiếp sang gián tiếp: dùng said (that) / told sb (that), 3 bước (lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ thời gian – nơi chốn), bảng lùi thì tóm tắt, khi nào bỏ that. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Câu tường thuật là gì?
Câu tường thuật (reported speech, indirect speech) dùng để thuật lại lời người khác nói mà không trích dẫn nguyên văn. Khác với câu trực tiếp (direct speech) có dấu ngoặc kép.
Ví dụ
Trực tiếp: Lan said, "I am tired."
Gián tiếp: Lan said (that) she was tired.
Bỏ ngoặc kép, đổi I → she, am → was.
Cấu trúc
| Động từ tường thuật | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| say | S + said (that) + mệnh đề | He said (that) he liked pizza. |
| tell | S + told + O (người nghe) + (that) + mệnh đề | He told me (that) he liked pizza. |
3 bước chuyển đổi
- Lùi thì động từ một bậc về quá khứ (nếu động từ tường thuật ở quá khứ): am → was, will → would...
- Đổi đại từ và tính từ sở hữu theo người nói/người nghe: I → he/she, my → his/her...
- Đổi trạng từ thời gian, nơi chốn: now → then, today → that day, here → there...
Áp dụng
Trực tiếp: Nam said, "I will visit my grandparents tomorrow."
1. will → would
2. I → he, my → his
3. tomorrow → the next day
Gián tiếp: Nam said (that) he would visit his grandparents the next day.
Áp dụng lần lượt ba bước sẽ cho câu tường thuật hoàn chỉnh.
Bảng lùi thì tóm tắt
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| hiện tại đơn: do | quá khứ đơn: did |
| hiện tại tiếp diễn: am doing | quá khứ tiếp diễn: was doing |
| hiện tại hoàn thành: have done | quá khứ hoàn thành: had done |
| quá khứ đơn: did | quá khứ hoàn thành: had done |
| will | would |
| can / may / must | could / might / had to |
Xem bài chi tiết: Quy tắc lùi thì
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Chuyển sang câu gián tiếp
- Mai said, "I like ice cream."
- Tom said, "I am watching TV now."
- My mother said to me, "You have done a good job."
- They said, "We went to Da Nang last week."
- He said, "I will call you tomorrow."
- Lan said, "I can't swim."
Đáp án
- Mai said (that) she liked ice cream.
- Tom said (that) he was watching TV then.
- My mother told me (that) I had done a good job.
- They said (that) they had gone to Da Nang the previous week / the week before.
- He said (that) he would call me the next day.
- Lan said (that) she couldn't swim.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Câu tường thuật dạng phủ định
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu tường thuật (Reported Speech)
Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc dùng that không?
Không. That thường được bỏ trong văn nói: He said he was tired.
Khi nào không cần lùi thì?
Khi động từ tường thuật ở hiện tại (He says...) hoặc khi nói sự thật hiển nhiên. Xem bài Trường hợp không cần lùi thì.
Câu tường thuật dạng khẳng định (Reported Statem là gì và dùng khi nào?
Câu tường thuật dạng khẳng định (Reported Statem: hướng dẫn chuyển câu trần thuật khẳng định từ trực tiếp sang gián tiếp: dùng said (that) / told sb (that), 3 bước (lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ thời gian – nơi chốn), bảng lùi thì tóm tắt, khi nào bỏ that. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng câu tường thuật dạng khẳng định (reported statem là gì?
Lỗi 1: said + người nghe: Sai: He said me that... — Đúng: He told me that... / He said to me that... Lỗi 2: Quên đổi đại từ: Sai: She said that I was tired. (khi I là cô ấy) — Đúng: She said that she was tired. Lỗi 3: Giữ nguyên trạng từ: Sai: He said he would come tomorrow. (khi kể lại sau nhiều ngày) — Đúng: He said he would come the next day.