Cấu trúc verb + noun + preposition: take care of, pay attention to, make use of, bài tập có đáp án

Cấu trúc verb + noun + preposition (động từ + danh từ + giới từ) tạo thành cụm cố định: take care of, pay attention to, make use of, take advantage of, keep an eye on, lose sight of. Bảng cụm thông dụng, bị động của cụm, tân ngữ đứng sau giới từ, lỗi thiếu giới từ và bài tập.

Cấu trúc verb + noun + preposition: take care of, pay attention to, make use of, bài tập có đáp án

Cấu trúc verb + noun + preposition là gì?

Cấu trúc verb + noun + preposition (động từ + danh từ + giới từ) là nhóm cụm cố định trong đó động từ, danh từ và giới từ đi cùng nhau, nghĩa tương đương một động từ đơn: take care of = look after, make use of = use. Tân ngữ luôn đứng sau giới từ.

CụmNghĩaVí dụ
take care ofchăm sócShe takes care of her grandmother.
pay attention tochú ý đếnPay attention to the instructions.
make use oftận dụngWe should make use of the time.
take advantage oflợi dụng / tận dụngHe took advantage of her kindness.
keep an eye onđể mắt đếnKeep an eye on my bag.
lose sight ofmất dấu / quên mấtDon't lose sight of your goals.
take account oftính đếnThe plan took account of costs.
put an end tochấm dứtThey put an end to the argument.

Bị động của cụm

Ví dụ

Nobody paid attention to the warning. → No attention was paid to the warning. / The warning was paid attention to.
Good use should be made of the time.

Bị động tự nhiên với danh từ làm chủ ngữ: Attention was paid to ...

Xem bài: Bị động với động từ có giới từ

Tân ngữ sau giới từ

Ví dụ

She takes care of the children. / She takes care of them.
He paid attention to me. (không phải paid me attention to)

Đại từ tân ngữ đứng sau giới từ.

Xem bài: Cấu trúc noun + preposition

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Điền: Please pay attention ___ what the teacher says.
  2. Điền: We must make good use ___ our resources.
  3. Viết lại: Look after my cat while I'm away. (take care of)
  4. Viết lại: He used her trust to cheat her. (took advantage of)
  5. Sửa lỗi: She kept an eye the pot.

Đáp án

  1. to
  2. of
  3. Take care of my cat while I'm away.
  4. He took advantage of her trust to cheat her.
  5. She kept an eye on the pot.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm từ cố định (Fixed expressions)

Bài tiếp theo: Cấu trúc adjective + preposition

Xem tất cả bài học chủ điểm Cụm từ và thành ngữ có cấu trúc ngữ pháp

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc verb + noun + preposition có thể thay bằng động từ đơn không?

Thường có: take care of = look after; make use of = use.

Có thể thêm tính từ vào cụm không?

Có: take good care of, pay close attention to, make full use of.

Take advantage of lúc nào mang nghĩa xấu?

Khi tân ngữ là người: take advantage of sb = lợi dụng ai.

Cụm này có dùng trong IELTS không?

Có, giúp diễn đạt đa dạng: make use of, take into account.