Cấu trúc no longer và not anymore: không còn nữa, vị trí, no longer và not ... any longer, bài tập có đáp án
Cấu trúc no longer và not anymore (không còn nữa) diễn tả một việc từng đúng nhưng nay không còn: She no longer lives here. She doesn't live here anymore. Vị trí của no longer, not any longer, not ... any more, đảo ngữ No longer does, so sánh với never và still, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc no longer và not anymore là gì?
Cấu trúc no longer và not anymore nghĩa là 'không còn nữa', diễn tả việc từng đúng trong quá khứ nhưng bây giờ đã thay đổi. No longer là dạng trang trọng đứng giữa câu; not ... anymore (any more) thân mật, đứng cuối câu.
| Cấu trúc | Văn phong | Ví dụ |
|---|---|---|
| no longer | Trang trọng, giữa câu | She no longer lives here. |
| not ... any longer | Trung tính | She doesn't live here any longer. |
| not ... anymore / any more | Thân mật, cuối câu | She doesn't live here anymore. |
Vị trí của no longer
Ví dụ
He is no longer a student. (sau be)
They no longer speak to each other. (trước động từ thường)
It can no longer be ignored. (sau modal/trợ động từ)
Giống trạng từ tần suất: sau be, trước động từ thường, sau trợ động từ đầu.
Đảo ngữ với No longer
Ví dụ
No longer does she live here.
No longer can we afford to wait.
Đầu câu thì đảo trợ động từ — văn trang trọng.
Xem bài: Đảo ngữ nhằm nhấn mạnh trong văn viết
So sánh với still và never
| Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| still | vẫn còn | She still lives here. |
| no longer | không còn nữa | She no longer lives here. |
| never | chưa bao giờ | She never lived here. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại với no longer: He doesn't work here anymore.
- Viết lại với not anymore: They no longer visit us.
- Đặt no longer vào đúng chỗ: It is possible.
- Đảo ngữ: She no longer believes him.
- Sửa lỗi: I don't no longer smoke.
Đáp án
- He no longer works here.
- They don't visit us anymore.
- It is no longer possible.
- No longer does she believe him.
- I no longer smoke.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc not only ... but also
Bài tiếp theo: Cấu trúc anything but, nothing but
Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định
Câu hỏi thường gặp
Anymore và any more khác gì?
Anymore (một từ) là Anh-Mỹ; any more (hai từ) là Anh-Anh; nghĩa như nhau.
No longer có thể đứng cuối câu không?
Không; no longer đứng giữa câu hoặc đầu câu.
Not any longer khác no longer thế nào?
Cùng nghĩa; not any longer trung tính, tách not.
Có thể dùng with thì hoàn thành không?
Có: It has no longer been used.