Cấu trúc It's time for somebody to do something: It's time to V, It's time for + N, so sánh với S + V2, bài tập
Cấu trúc It's time for somebody to do something (đã đến lúc ai đó làm gì): It's time for the children to go to bed. Các dạng It's time to V, It's time for + N, so sánh với It's time + S + V2 về sắc thái, viết lại câu, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc It's time for somebody to do something
Cấu trúc It's time for somebody to do something nghĩa là 'đã đến lúc ai đó làm gì', diễn tả thời điểm thích hợp để làm một việc, mang sắc thái trung tính (không phê bình). Đây là cách nói đơn giản, rất thông dụng hằng ngày.
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| It's time + to V | It's time to go. |
| It's time + for sb + to V | It's time for the children to go to bed. |
| It's time + for + N | It's time for lunch. / It's time for bed. |
Ví dụ chi tiết
Ví dụ
It's 7 o'clock. It's time to get up.
It's time for us to say goodbye.
It's time for a break.
It's almost time for the film to start.
almost time / nearly time = sắp đến lúc.
So sánh với It's time + S + V2
| It's time for sb to V | It's time + S + V2 |
|---|---|
| Trung tính: đến giờ làm gì | Phê bình nhẹ: lẽ ra nên làm rồi |
| It's time for you to sleep. | It's time you slept. (đã muộn rồi đấy) |
| Dùng mọi tình huống | Dùng khi muốn thúc giục |
Xem bài: Cấu trúc It is time + S + V2
Mở rộng
Ví dụ
It's the right time to invest.
Now is the time to act.
It's (high) time for a change.
Các cách nói biến thể với time.
Xem bài: Cấu trúc It's high time
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Hoàn thành: It's 12 o'clock. It's time ___ lunch.
- Hoàn thành: It's time ___ you ___ (start) your homework.
- Viết lại: It's time we went home. (It's time for ...)
- Viết lại: The children should go to school now. (It's time for ...)
- Sửa lỗi: It's time for they to leave.
Đáp án
- for
- for ... to start
- It's time for us to go home.
- It's time for the children to go to school.
- It's time for them to leave.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc It is time + S + V2
Bài tiếp theo: Cấu trúc wish + past simple
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc giả định (Subjunctive & Unreal Structures)
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc It's time for somebody to do something có phải câu giả định không?
Không, đây là cấu trúc to V bình thường. Câu giả định là It's time + S + V2.
It's time for bed nghĩa là gì?
Đến giờ đi ngủ rồi — for + danh từ chỉ hoạt động.
Có dùng It was time to V không?
Có: It was time to leave (lúc đó đã đến giờ đi).
Sau for dùng đại từ gì?
Đại từ tân ngữ: for me, for us, for them.