Cấu trúc It is time + S + V2: đã đến lúc ai đó phải làm gì, quá khứ mang nghĩa hiện tại, bài tập
Cấu trúc It is time + S + V2 (đã đến lúc ai đó nên làm gì, thường hàm ý hơi muộn): It's time you went to bed. Vì sao dùng quá khứ đơn cho nghĩa hiện tại, It's about time, It's high time, so sánh với It's time to V, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc It is time + S + V2 là gì?
Cấu trúc It is time + S + V2 nghĩa là 'đã đến lúc ai đó phải làm gì', thường hàm ý việc đó lẽ ra nên làm rồi (hơi muộn, phê bình nhẹ). Dù dùng quá khứ đơn, câu mang nghĩa hiện tại — đây là thể giả định quá khứ.
Ví dụ
It's time you went to bed. It's 11 o'clock.
It's time we started the meeting.
It's time the government did something about pollution.
went, started, did — quá khứ đơn nhưng nói về hiện tại.
Vì sao dùng quá khứ đơn?
Quá khứ đơn ở đây biểu thị điều chưa xảy ra nhưng đáng lẽ nên xảy ra (không có thật ở hiện tại), giống cách dùng trong wish và câu điều kiện loại 2.
Xem bài: Cấu trúc wish + past simple
It's about time và It's high time
Ví dụ
It's about time you found a job.
It's high time we left. We're late!
about time / high time nhấn mạnh việc đã quá muộn, thường thể hiện sự sốt ruột.
Xem bài: Cấu trúc It's high time
So sánh với It's time to V
| It's time to V / for sb to V | It's time + S + V2 |
|---|---|
| Đúng lúc làm gì (trung tính) | Đáng lẽ nên làm rồi (phê bình nhẹ) |
| It's time to go. | It's time we went. |
| It's time for the children to go to bed. | It's time the children went to bed. |
Xem bài: Cấu trúc It's time for somebody to do something
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- It's time you (get) a haircut.
- It's about time the bus (come).
- It's high time they (stop) arguing.
- Viết lại: You should start studying now. (It's time ...)
- Viết lại: It's time for us to go home. (It's time we ...)
Đáp án
- got
- came
- stopped
- It's time you started studying.
- It's time we went home.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc It is essential/important that ...
Bài tiếp theo: Cấu trúc It's time for somebody to do something
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc giả định (Subjunctive & Unreal Structures)
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc It is time + S + V2 có dùng were không?
Có thể: It's time he were more responsible (trang trọng), nhưng was phổ biến hơn.
Có dùng It was time + S + V2 không?
Rất hiếm; cấu trúc này gần như luôn dùng It's time ở hiện tại.
It's time we left và It's time to leave khác gì?
It's time we left hàm ý đã hơi muộn; It's time to leave trung tính.
Phủ định thế nào?
It's time you stopped + V-ing hoặc dùng động từ phủ định nghĩa: It's time you stopped smoking.