Cấu trúc for + object + to V: It's easy for me to..., wait for sb to do, bài tập có đáp án
Cấu trúc for + object + to V: cấu trúc for + tân ngữ + to V để nêu chủ thể của hành động to V: sau tính từ (It's important for students to...), sau danh từ (It's time for us to go), sau động từ (wait for, arrange for, ask for), với too/enough, chỉ mục đích. Phân biệt for sb và of sb, lỗi thường gặp và bài tập.

Cấu trúc for + object + to V: cấu trúc for + tân ngữ + to V để nêu chủ thể của hành động to V: sau tính từ (It's important for students to...), sau danh từ (It's time for us to go), sau động từ (wait for, arrange for, ask for), với too/enough, chỉ mục đích. Phân biệt for sb và of sb. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Vì sao cần for + O?
To V không có chủ ngữ riêng. Khi người thực hiện hành động to V khác với chủ ngữ câu hoặc cần được nêu rõ, ta dùng for + tân ngữ trước to V.
Ví dụ
It's easy to learn. (dễ học — chung chung)
It's easy for children to learn. (dễ cho trẻ em học)
For children cho biết ai là người học.
Các vị trí thường gặp
| Sau | Ví dụ |
|---|---|
| It + be + adj | It's important for everyone to wear a helmet. |
| Tính từ (không có It) | The box is too heavy for me to carry. / The text is easy enough for kids to read. |
| Danh từ | It's time for us to leave. / There's no need for you to worry. |
| Động từ + for | We waited for the rain to stop. / I've arranged for a taxi to pick you up. |
| Chỉ mục đích | I left the door open for the cat to come in. |
| Làm chủ ngữ (trang trọng) | For her to win would be amazing. |
for sb hay of sb?
| for sb | of sb |
|---|---|
| Tính từ đánh giá hành động: easy, hard, important, necessary, possible, dangerous | Tính từ đánh giá tính cách người: kind, nice, clever, stupid, rude, generous, silly |
| It's hard for me to understand. | It's kind of you to help. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Children need to sleep at least 9 hours. → It's important for ...
- We waited. The shop opened. → We waited for ...
- The question was very difficult. I couldn't answer it. → The question was too difficult for ...
- You don't need to come. → There's no need for ...
Đáp án
- It's important for children to sleep at least 9 hours.
- We waited for the shop to open.
- The question was too difficult for me to answer.
- There's no need for you to come.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc verb + object + bare infinitive
Bài tiếp theo: Cấu trúc too ... to V
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)
Câu hỏi thường gặp
It's time for us to go và It's time we went khác nhau không?
Cùng nghĩa. It's time we went (quá khứ giả định) nhấn mạnh hơi muộn rồi.
Cấu trúc for + object + to V là gì và dùng khi nào?
Cấu trúc for + object + to V: cấu trúc for + tân ngữ + to V để nêu chủ thể của hành động to V: sau tính từ (It's important for students to...), sau danh từ (It's time for us to go), sau động từ (wait for, arrange for, ask for), với too/enough, chỉ mục đích. Phân biệt for sb và of sb. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc for + object + to v là gì?
Lỗi 1: Dùng đại từ chủ ngữ sau for: Sai: It's hard for I to wake up. — Đúng: It's hard for me to wake up. Lỗi 2: Thừa tân ngữ: Sai: The box is too heavy for me to carry it. — Đúng: ... for me to carry.
Cần nhớ gì về cấu trúc for + object + to v?
for + O + to V nêu người thực hiện hành động: sau It + adj, sau danh từ, sau wait/arrange/ask for, với too/enough. Dùng of sb với tính từ chỉ tính cách người.