Cấu trúc too ... to V (quá ... đến nỗi không thể): công thức, for sb, viết lại câu, bài tập

Cấu trúc too ... to V (quá ... đến nỗi không thể: cấu trúc too + tính từ/trạng từ + (for sb) + to V diễn tả mức độ vượt quá khiến không thể làm gì. Too much/many + N + to V, không lặp tân ngữ, chuyển đổi sang so ... that và not ... enough, phân biệt too và very, lỗi thường gặp và bài tập viết lại câu có đáp án.

Cấu trúc too ... to V (quá ... đến nỗi không thể): công thức, for sb, viết lại câu, bài tập

Cấu trúc too ... to V (quá ... đến nỗi không thể: cấu trúc too + tính từ/trạng từ + (for sb) + to V diễn tả mức độ vượt quá khiến không thể làm gì. Too much/many + N + to V, không lặp tân ngữ, chuyển đổi sang so ... that và not ... enough, phân biệt too và very, lỗi thường gặp và bài tập viết lại câu có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Công thức

DạngCông thứcVí dụ
Với tính từS + be + too + adj + (for sb) + to VThe coffee is too hot (for me) to drink.
Với trạng từS + V + too + adv + (for sb) + to VHe spoke too fast for us to understand.
Với danh từtoo much / too many + N + to VI have too much work to do to go out.

Không lặp tân ngữ

Ví dụ

Sai: The tea is too hot to drink it.
Đúng: The tea is too hot to drink.

Chủ ngữ (the tea) đã là tân ngữ của drink, không thêm it.

Chuyển đổi giữa các cấu trúc

too ... toso ... thatnot ... enough
He is too young to drive.He is so young that he can't drive.He isn't old enough to drive.
The box is too heavy for me to lift.The box is so heavy that I can't lift it.I'm not strong enough to lift the box.

too và very

Ví dụ

The film was very long, but I enjoyed it. (rất dài — vẫn ổn)
The film was too long. I fell asleep. (quá dài — có vấn đề)

Too luôn gợi ý hậu quả không mong muốn.


Bài tập thực hành

Viết lại câu dùng too ... to

  1. She is very tired. She can't walk any further.
  2. The river is very cold. We can't swim in it.
  3. The question was so difficult that nobody could answer it.
  4. He isn't old enough to watch this film.
  5. The music was very loud. We couldn't hear each other.

Đáp án

  1. She is too tired to walk any further.
  2. The river is too cold (for us) to swim in.
  3. The question was too difficult for anybody to answer.
  4. He is too young to watch this film.
  5. The music was too loud for us to hear each other.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc for + object + to V

Bài tiếp theo: Cấu trúc ... enough to V

Xem tất cả bài học chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)

Câu hỏi thường gặp

too ... to có mang nghĩa tích cực bao giờ không?

Trong một số cụm cố định như only too happy to help (rất sẵn lòng giúp), too mang nghĩa nhấn mạnh tích cực.

Cấu trúc too ... to V (quá ... đến nỗi không thể là gì và dùng khi nào?

Cấu trúc too ... to V (quá ... đến nỗi không thể: cấu trúc too + tính từ/trạng từ + (for sb) + to V diễn tả mức độ vượt quá khiến không thể làm gì. Too much/many + N + to V, không lặp tân ngữ, chuyển đổi sang so ... that và not ... enough, phân biệt too và very, lỗi thường gặp và bài tập viết lại câu có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cần nhớ gì về cấu trúc too ... to v (quá ... đến nỗi không thể?

too + adj/adv + (for sb) + to V = quá ... không thể. Không lặp tân ngữ. Tương đương: so ... that + can't và not + adj trái nghĩa + enough.

Có bài tập về cấu trúc too ... to v (quá ... đến nỗi không thể không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.