Cấu trúc cannot help doing: không thể không, can't help + V-ing, can't help it, so sánh can't help but, bài tập
Cấu trúc cannot help doing (can't help + V-ing): không thể không làm gì, không nhịn được: I can't help laughing. Chủ ngữ khác (can't help sb doing), can't help it, so sánh với can't help but + V và cannot but + V, phân biệt help sb do, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc cannot help doing là gì?
Cấu trúc cannot help doing (can't help + V-ing) nghĩa là 'không thể không làm gì, không nhịn được', diễn tả một hành động xảy ra ngoài ý muốn, không kiểm soát được. Help ở đây mang nghĩa 'tránh, ngăn', không phải 'giúp đỡ'.
Ví dụ
I can't help laughing when I see him dance.
She couldn't help crying at the end of the film.
I can't help thinking that something is wrong.
V-ing sau help.
Ôn lại: Động từ theo sau bởi V-ing
Can't help it và can't help sb doing
Ví dụ
Sorry I'm late. I couldn't help it — the traffic was terrible.
I can't help him/his feeling jealous.
can't help it = không thể tránh được; tân ngữ + V-ing khi chủ ngữ hành động khác.
So sánh các cấu trúc tương tự
| Cấu trúc | Văn phong | Ví dụ |
|---|---|---|
| can't help + V-ing | Chuẩn, phổ biến | I can't help smiling. |
| can't help but + V | Anh-Mỹ, thân mật | I can't help but smile. |
| cannot but + V | Rất trang trọng, cổ | I cannot but smile. |
Xem bài: Cấu trúc cannot but do
Phân biệt với help sb (to) do
Ví dụ
I can't help you (to) move the sofa. (giúp)
I can't help worrying about you. (không nhịn được)
Help + sb + (to) V = giúp; can't help + V-ing = không nhịn được.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chia động từ: I couldn't help (notice) her new haircut.
- Chia động từ: He can't help (eat) sweets when he's stressed.
- Viết lại: I can't stop myself from feeling nervous. (can't help)
- Viết lại với can't help but: She couldn't help smiling.
- Sửa lỗi: We couldn't help to worry about the results.
Đáp án
- noticing
- eating
- I can't help feeling nervous.
- She couldn't help but smile.
- We couldn't help worrying about the results.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc do nothing but
Bài tiếp theo: Cấu trúc cannot but do
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhấn mạnh (Emphasis)
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc cannot help doing có dùng ở thì tương lai không?
Có thể: You won't be able to help laughing.
Can't help but có đúng không?
Đúng, phổ biến ở Anh-Mỹ, nghĩa giống can't help + V-ing.
Help ở đây có nghĩa là giúp không?
Không; help trong cấu trúc này nghĩa là tránh, ngăn bản thân.
It can't be helped nghĩa là gì?
Không thể tránh được / đành chịu thôi.