Cấu trúc cannot but do: không thể không, cannot but + V nguyên mẫu, have no choice but to, bài tập

Cấu trúc cannot but do (cannot but + V nguyên mẫu) nghĩa là 'không thể không, buộc phải': I cannot but admire her courage. Văn phong trang trọng, so sánh với can't help + V-ing, can't help but + V, have no choice but to V, cannot choose but, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc cannot but do: không thể không, cannot but + V nguyên mẫu, have no choice but to, bài tập

Cấu trúc cannot but do là gì?

Cấu trúc cannot but do (cannot but + V nguyên mẫu) nghĩa là 'không thể không làm gì, đành phải', diễn tả một phản ứng tất yếu hoặc lựa chọn duy nhất. Đây là văn phong trang trọng, hơi cổ, thường gặp trong văn viết và bài thi.

Ví dụ

I cannot but admire her courage.
We could not but laugh at his joke.
One cannot but feel sorry for them.

But ở đây nghĩa là 'ngoại trừ'; V sau but là nguyên mẫu không to.

So sánh các cấu trúc 'không thể không'

Cấu trúcVăn phongVí dụ
cannot but + VRất trang trọngI cannot but agree.
can't help + V-ingChuẩn, phổ biếnI can't help agreeing.
can't help but + VThân mật, Anh-MỹI can't help but agree.
have no choice but to VTrung tínhI had no choice but to agree.

Xem bài: Cấu trúc cannot help doing

Have no choice / alternative but to V

Ví dụ

The company had no choice but to close the factory.
We have no alternative but to wait.

Sau but dùng to V (khác cannot but + V).

Xem bài: Cấu trúc do nothing but

Ngữ cảnh sử dụng

Ví dụ

Looking at these figures, one cannot but conclude that the policy has failed.
Reading her story, I could not but feel moved.

Thường dùng trong văn nghị luận, văn chương để thể hiện kết luận tất yếu hoặc cảm xúc mạnh.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: I can't help feeling proud of you. (cannot but)
  2. Viết lại: We couldn't help laughing. (could not but)
  3. Viết lại: The only thing we could do was apologise. (had no choice but)
  4. Chia động từ: I cannot but (agree) with you.
  5. Sửa lỗi: She could not but to accept the offer.

Đáp án

  1. I cannot but feel proud of you.
  2. We could not but laugh.
  3. We had no choice but to apologise.
  4. agree
  5. She could not but accept the offer.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc cannot help doing

Bài tiếp theo: Nhấn mạnh bằng dấu câu và ngữ điệu

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhấn mạnh (Emphasis)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc cannot but do có còn dùng không?

Có trong văn viết trang trọng và đề thi; văn nói dùng can't help + V-ing.

Cannot but và can't help but khác gì?

Nghĩa giống nhau; cannot but trang trọng, can't help but thân mật.

But trong cannot but nghĩa là gì?

Nghĩa là 'ngoại trừ': không thể làm gì ngoại trừ việc ...

Cannot choose but có đúng không?

Có, cannot choose but + V là dạng văn chương, cùng nghĩa.