Cấu trúc need doing và need to be done (cần được làm): cách dùng, want/require doing, bài tập
Cấu trúc need doing và need to be done (cần được: hai cách diễn tả "cần được làm" với chủ ngữ là vật: need + V-ing (văn nói) và need + to be + V3 (trung tính). Các động từ tương tự want doing, require doing, deserve doing, so sánh với need to do (chủ động), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc need doing và need to be done (cần được: hai cách diễn tả "cần được làm" với chủ ngữ là vật: need + V-ing (văn nói) và need + to be + V3 (trung tính). Các động từ tương tự want doing, require doing, deserve doing, so sánh với need to do (chủ động). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Hai cách nói tương đương
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Vật + need(s) + V-ing | The grass needs cutting. |
| Vật + need(s) + to be + V3 | The grass needs to be cut. |
So sánh với need to do (chủ động)
| Chủ động (người làm chủ ngữ) | Bị động (vật làm chủ ngữ) |
|---|---|
| I need to clean my room. | My room needs cleaning / needs to be cleaned. |
| We need to repair the roof. | The roof needs repairing / needs to be repaired. |
Các động từ tương tự
- want + V-ing (Anh Anh, thân mật): The car wants washing.
- require + V-ing: The plants require watering daily.
- deserve + V-ing / to be V3: This book deserves reading / to be read.
- be worth + V-ing: The film is worth watching.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Viết lại theo hai cách
- Someone needs to iron my shirt.
- We need to paint the walls.
- Somebody needs to fix the tap.
- They need to check these figures.
Đáp án
- My shirt needs ironing / needs to be ironed.
- The walls need painting / need to be painted.
- The tap needs fixing / needs to be fixed.
- These figures need checking / need to be checked.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Bị động với cấu trúc be born, be supposed to
Bài tiếp theo: Phân biệt câu chủ động và câu bị động
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)
Câu hỏi thường gặp
Cách nào phổ biến hơn?
Need doing phổ biến trong văn nói Anh Anh; need to be done trung tính, dùng được ở mọi văn phong.
Cấu trúc need doing và need to be done (cần được là gì và dùng khi nào?
Cấu trúc need doing và need to be done (cần được: hai cách diễn tả "cần được làm" với chủ ngữ là vật: need + V-ing (văn nói) và need + to be + V3 (trung tính). Các động từ tương tự want doing, require doing, deserve doing, so sánh với need to do (chủ động). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc need doing và need to be done (cần được là gì?
Lỗi 1: need to be + V-ing: Sai: The car needs to be washing. — Đúng: The car needs washing / to be washed. Lỗi 2: need + V-ing cho người: Sai: I need going to the doctor. — Đúng: I need to go to the doctor.
Cần nhớ gì về cấu trúc need doing và need to be done (cần được?
Vật + need + V-ing = vật + need + to be + V3 = cần được làm. Người + need + to V = cần làm (chủ động). Tương tự: require doing, deserve doing, be worth doing.