Các cấu trúc mang hình thức bị động: be born, be supposed to, be located, be married, bài tập

Các cấu trúc mang hình thức bị động: một số cấu trúc có dạng be + V3 nhưng được dùng như cụm cố định: be born (được sinh ra), be supposed to (phải, đáng lẽ), be located/situated (nằm ở), be married to, be made of/from, be known for/as, be interested in, be used to. Cách dùng, giới từ đi kèm và bài tập.

Các cấu trúc mang hình thức bị động: be born, be supposed to, be located, be married, bài tập

Các cấu trúc mang hình thức bị động: một số cấu trúc có dạng be + V3 nhưng được dùng như cụm cố định: be born (được sinh ra), be supposed to (phải, đáng lẽ), be located/situated (nằm ở), be married to, be made of/from, be known for/as, be interested in, be used to. Cách dùng, giới từ đi kèm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cấu trúc be + V3 thông dụng

Cấu trúcNghĩaVí dụ
be born (in/on)được sinh raI was born in Hue in 2005.
be supposed to + Vphải, đáng lẽ, được cho làYou're supposed to be here at 8.
be located / situated in/onnằm ởThe hotel is located near the beach.
be married tokết hôn vớiShe is married to a doctor.
be made of / fromđược làm bằng / từThis table is made of wood.
be known for / asnổi tiếng vì / được biết đến làHoi An is known for its lanterns.
be interested inquan tâm, thíchI'm interested in history.
be involved intham gia, dính líuHe was involved in the project.
be used to + V-ingquen vớiI'm used to getting up early.
be scheduled / due todự kiếnThe meeting is scheduled for Monday.

be born

Ví dụ

Where were you born?
She was born on 5 May 1998.
My grandfather was born in the countryside.

Luôn dùng dạng bị động. Giới từ: in + năm/tháng/nơi, on + ngày cụ thể.

be supposed to

Xem bài chi tiết: Be supposed to

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. My sister ____ (bear) in 2010.
  2. Da Lat ____ (know) as the city of flowers.
  3. The museum ____ (locate) in District 1.
  4. Paper ____ (make) from wood.
  5. We ____ (suppose) to submit the homework yesterday.

Đáp án

  1. was born
  2. is known
  3. is located
  4. is made
  5. were supposed

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Câu bị động không có tác nhân by

Bài tiếp theo: Cấu trúc bị động với need doing và need to be done

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)

Câu hỏi thường gặp

made of và made from khác nhau thế nào?

Made of: chất liệu giữ nguyên (made of wood). Made from: chất liệu đã biến đổi (wine is made from grapes).

Các cấu trúc mang hình thức bị động là gì và dùng khi nào?

Các cấu trúc mang hình thức bị động: một số cấu trúc có dạng be + V3 nhưng được dùng như cụm cố định: be born (được sinh ra), be supposed to (phải, đáng lẽ), be located/situated (nằm ở), be married to, be made of/from, be known for/as, be interested in, be used to. Cách dùng, giới từ đi kèm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng các cấu trúc mang hình thức bị động là gì?

Lỗi 1: I born / I am born: Sai: I born in 2000. — Đúng: I was born in 2000. Lỗi 2: married with: Sai: He is married with my cousin. — Đúng: He is married to my cousin. Lỗi 3: locate không có be: Sai: The school locates in the city centre. — Đúng: The school is located in the city centre.

Cần nhớ gì về các cấu trúc mang hình thức bị động?

Học theo cụm: be born, be supposed to, be located in, be married to, be made of/from, be known for/as, be interested in, be used to + V-ing. Luôn có be.