Cách diễn đạt thời lượng và thời điểm hoàn thành: for, in, within, by, it takes, bài tập có đáp án

Cách diễn đạt thời lượng và thời điểm hoàn thành gồm for, during, in, within, by, until, it takes ... to, spend time V-ing. Phân biệt thời lượng (kéo dài bao lâu) và thời điểm hoàn thành (xong lúc nào), mẫu câu, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cách diễn đạt thời lượng và thời điểm hoàn thành: for, in, within, by, it takes, bài tập có đáp án

Cách diễn đạt thời lượng và thời điểm hoàn thành là gì?

Cách diễn đạt thời lượng và thời điểm hoàn thành giúp phân biệt hai loại thông tin: thời lượng (hành động kéo dài bao lâu) và thời điểm hoàn thành (hành động xong lúc nào hay sau bao lâu). Mỗi loại có giới từ và cấu trúc riêng nên rất dễ nhầm.

Ví dụ

I studied for two hours. (thời lượng)
I finished the report in two hours. (hoàn thành sau bao lâu)
I will finish it by Friday. (chậm nhất)

For chỉ độ dài; in chỉ khoảng để hoàn thành.

Bảng so sánh

Giới từ / cấu trúcDùng khiVí dụ
forThời lượngfor two hours
duringTrong một sự kiệnduring the film
untilKéo dài tới mốcuntil Friday
inHoàn thành sau khoảngin two hours
withinHoàn thành không muộn hơnwithin two hours
byChậm nhất vào mốcby Friday

Xem bài: Since và for

Xem bài: By, within, in

It takes và spend

Cấu trúcVí dụ
It takes + (O) + thời gian + to VIt takes me an hour to get there.
S + spend + thời gian + V-ingI spend an hour getting there.
S + take + thời gian + to VThe trip takes an hour.

Xem bài: Until và till

Take, spend và last

Ví dụ

The film lasts two hours.
The meeting took three hours.
She spent two hours reading.

Last = kéo dài, chủ ngữ là sự kiện.

Xem bài: During và throughout

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Điền for/in: I finished the exam ___ an hour.
  2. Điền for/in: I waited ___ two hours.
  3. Viết lại: I took an hour to get there. (it takes)
  4. Viết lại: I spent two hours cleaning. (it took)
  5. Sửa lỗi: It takes me one hour for go to school.

Đáp án

  1. in
  2. for
  3. It took me an hour to get there.
  4. It took me two hours to clean.
  5. It takes me one hour to go to school.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Thì tương lai trong mệnh đề chỉ thời gian

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc thời gian và trình tự

Câu hỏi thường gặp

In an hour có hai nghĩa không?

Sau một giờ nữa, hoặc trong vòng một giờ.

For và since khác gì?

For: khoảng, since: mốc.

Last và take khác nhau thế nào?

Last: chủ ngữ là sự kiện.

Spend có đi với tiền không?

Có: spend money on.