By, within, in: giới từ chỉ thời hạn, chậm nhất, trong vòng, sau khoảng, bài tập có đáp án
By, within, in là các giới từ chỉ thời hạn và thời điểm hoàn thành: by Friday (chậm nhất thứ Sáu), within a week (trong vòng một tuần), in a week (sau một tuần). Cách dùng, phân biệt until, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

By, within, in là gì?
By, within, in là ba giới từ chỉ thời hạn thường bị nhầm: by nghĩa là 'chậm nhất vào, trước', within nghĩa là 'trong vòng', còn in có thể nghĩa là 'sau một khoảng thời gian' (tính từ bây giờ) hoặc 'trong vòng' tùy ngữ cảnh.
Ví dụ
Please send it by Friday.
You must reply within 24 hours.
I'll be back in ten minutes.
In ten minutes = sau mười phút nữa.
So sánh ba giới từ
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| by | chậm nhất vào / trước | by 5 pm |
| within | trong vòng | within 3 days |
| in | sau (một khoảng từ bây giờ) | in 3 days |
| until | cho đến khi (kéo dài) | until Friday |
In và within
Ví dụ
I'll finish in an hour. (sau một giờ nữa)
I'll finish within an hour. (không muộn hơn một giờ)
Within nhấn mạnh giới hạn, không muộn hơn.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền by/within: Reply ___ 24 hours.
- Điền by/until: Submit it ___ Friday.
- Điền in/within: I'll call you ___ ten minutes (sau mười phút).
- Điền: Stay here ___ I come back. (by/until)
- Sửa lỗi: Pay the bill until the 5th.
Đáp án
- within
- by
- in
- until
- Pay the bill by the 5th.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: From ... to, between ... and
Bài tiếp theo: The moment, immediately
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc thời gian và trình tự
Câu hỏi thường gặp
By và before khác nhau không?
By có thể bao gồm mốc đó.
Within có đi với mốc thời gian không?
Không, chỉ khoảng.
In time và on time khác gì?
In time: kịp lúc; on time: đúng giờ.
By then là gì?
Đến lúc đó.