Câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn: was/were being + V3, cách dùng, bài tập có đáp án

Câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn: công thức câu bị động thì quá khứ tiếp diễn (S + was/were + being + V3) để diễn tả việc đang được thực hiện tại một thời điểm trong quá khứ hoặc khi một việc khác xảy ra. Phủ định, câu hỏi, kết hợp với when/while, chuyển từ chủ động, lỗi thường gặp và bài tập.

Câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn: was/were being + V3, cách dùng, bài tập có đáp án

Câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn: công thức câu bị động thì quá khứ tiếp diễn (S + was/were + being + V3) để diễn tả việc đang được thực hiện tại một thời điểm trong quá khứ hoặc khi một việc khác xảy ra. Phủ định, câu hỏi, kết hợp với when/while, chuyển từ chủ động. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Công thức

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + was/were + being + V3The road was being repaired when we arrived.
Phủ địnhS + was/were + not + being + V3The patients weren't being treated properly.
Nghi vấnWas/Were + S + being + V3?Was the house being painted at that time?

Cách dùng

Chuyển từ chủ động

Ví dụ

They were interviewing the candidates.
→ The candidates were being interviewed.
Someone was following me.
→ I was being followed.

was/were chia theo chủ ngữ mới + being + V3.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. They were building a new mall last year. → A new mall ...
  2. Someone was watching us. → We ...
  3. They were questioning the suspect when his lawyer arrived. → The suspect ...
  4. Were they repairing the lift? → Was the lift ...?

Đáp án

  1. A new mall was being built last year.
  2. We were being watched.
  3. The suspect was being questioned when his lawyer arrived.
  4. Was the lift being repaired?

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Bị động ở quá khứ đơn

Bài tiếp theo: Bị động ở quá khứ hoàn thành

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu bị động (Passive Voice)

Câu hỏi thường gặp

was being done và was done khác nhau thế nào?

Was being done: đang trong quá trình. Was done: đã hoàn thành.

Câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn là gì và dùng khi nào?

Câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn: công thức câu bị động thì quá khứ tiếp diễn (S + was/were + being + V3) để diễn tả việc đang được thực hiện tại một thời điểm trong quá khứ hoặc khi một việc khác xảy ra. Phủ định, câu hỏi, kết hợp với when/while, chuyển từ chủ động. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn là gì?

Lỗi: Thiếu being: Sai: The car was repaired when I arrived. (nghĩa: đã sửa xong) — Đúng ý đang sửa: The car was being repaired when I arrived.

Cần nhớ gì về câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn?

Bị động quá khứ tiếp diễn: was/were + being + V3, cho việc đang được thực hiện tại thời điểm quá khứ. Không bỏ being.