Cấu trúc be worth doing: đáng để làm, It's worth V-ing, worth + N, it's not worth it, bài tập có đáp án
Cấu trúc be worth doing (đáng để làm gì): This film is worth watching. It's worth visiting Hue. Dạng worth + N/tiền (worth 10 dollars), it's not worth it, worthwhile, worth it, nghĩa bị động của V-ing, lỗi worth to do và bài tập có đáp án.

Cấu trúc be worth doing là gì?
Cấu trúc be worth doing nghĩa là 'đáng để làm gì', dùng để khuyên hoặc đánh giá rằng một việc có giá trị, xứng đáng với thời gian và công sức. Sau worth luôn là V-ing hoặc danh từ.
Ví dụ
This film is worth watching.
Hoi An is worth visiting.
It's worth booking tickets in advance.
Is it worth repairing this old phone?
Câu với chủ ngữ là vật: V-ing mang nghĩa bị động (film được xem).
Worth + danh từ / số tiền
Ví dụ
This painting is worth $1 million.
It's worth a try.
The trip was worth every penny.
It's not worth the risk.
Worth + N = có giá trị, đáng.
Worth it và worthwhile
| Cụm | Ví dụ |
|---|---|
| worth it | The climb was hard, but it was worth it. |
| not worth it | Don't argue with him. It's not worth it. |
| worthwhile (adj) | a worthwhile experience / It's worthwhile to V/V-ing |
Xem bài: Cấu trúc There is no point in doing
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại: You should read this book. It's very good. (worth)
- Viết lại: It isn't useful to complain. (not worth)
- Chia động từ: Is the museum worth (visit)?
- Hoàn thành: The hotel was expensive, but it was ___ it.
- Sửa lỗi: The old car isn't worth to repair.
Đáp án
- This book is worth reading.
- It isn't worth complaining.
- visiting
- worth
- The old car isn't worth repairing.
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc be worth doing có nghĩa bị động không?
Có khi chủ ngữ là vật: The film is worth watching (đáng được xem).
Worth là tính từ hay giới từ?
Thường được xem như tính từ/giới từ đặc biệt; chỉ cần nhớ worth + V-ing/N.
It's worth và it's worthwhile khác gì?
Worthwhile là tính từ đầy đủ, có thể đứng trước danh từ: a worthwhile project.
For what it's worth nghĩa là gì?
Dù không biết có giúp được gì không — dùng khi đưa ý kiến khiêm tốn.