Cấu trúc be busy doing: bận làm gì, be busy with + N, keep busy, so sánh be busy to do, bài tập có đáp án

Cấu trúc be busy doing (bận làm gì): She is busy preparing for the exam. Dạng be busy with + N, keep oneself busy, get busy, too busy to V, phân biệt be busy + V-ing và be busy + to V (sai), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc be busy doing: bận làm gì, be busy with + N, keep busy, so sánh be busy to do, bài tập có đáp án

Cấu trúc be busy doing là gì?

Cấu trúc be busy doing nghĩa là 'bận làm gì', diễn tả ai đó đang tập trung vào một công việc. Sau busy dùng V-ing, không dùng to V.

Ví dụ

She is busy preparing for the exam.
I was busy cooking when you called.
They are busy with their new project.

V-ing hoặc with + danh từ.

Các cụm với busy

CụmNghĩaVí dụ
be busy + V-ingbận làm gìHe's busy writing a report.
be busy with + Nbận vớiI'm busy with homework.
too busy to Vquá bận để làmI'm too busy to go out.
keep (oneself) busygiữ cho mình bận rộnShe keeps herself busy by gardening.
get busybắt tay vào làmLet's get busy!

Xem bài: Cấu trúc spend time/money doing

Busy + V-ing và too busy + to V

Ví dụ

I'm busy studying. (bận học)
I'm too busy to study. (quá bận nên không học được)

Hai cấu trúc khác nghĩa.

Ôn lại: Động từ theo sau bởi V-ing

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Chia động từ: My father is busy (fix) the car.
  2. Điền giới từ: I'm busy ___ my exams this week.
  3. Viết lại: I couldn't call you because I was very busy. (too busy to)
  4. Chia động từ: They were busy (pack) when the taxi arrived.
  5. Sửa lỗi: The students are busy to prepare the show.

Đáp án

  1. fixing
  2. with
  3. I was too busy to call you.
  4. packing
  5. The students are busy preparing the show.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Be worth doing

Bài tiếp theo: Have difficulty/trouble doing

Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc be busy doing có dùng ở tương lai không?

Có: I'll be busy working tomorrow.

Busy on có đúng không?

Có trong vài cụm: busy on a project (Anh-Mỹ), nhưng busy with phổ biến hơn.

The line is busy nghĩa là gì?

Điện thoại đang bận máy.

Busy và occupied khác gì?

Occupied trang trọng hơn: be occupied with sth.