Cấu trúc be used to doing: đã quen với việc gì, be used to + V-ing / N, phân biệt used to do, bài tập
Cấu trúc be used to doing (be used to + V-ing / N) nghĩa là đã quen với việc gì: I'm used to getting up early. Chia be theo thì, phủ định và câu hỏi, vì sao sau to là V-ing, phân biệt với used to do và get used to doing, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc be used to doing là gì?
Cấu trúc be used to doing nghĩa là 'đã quen với việc gì', diễn tả một việc không còn lạ lẫm hay khó khăn với ai đó. Ở đây to là giới từ, nên theo sau là V-ing hoặc danh từ, không phải động từ nguyên mẫu.
Ví dụ
I'm used to getting up early.
She isn't used to the cold weather.
Are you used to living alone?
We were used to working late.
Be chia theo thì và chủ ngữ.
Xem bài tổng hợp: be used to, get used to, used to do
Phân biệt be used to doing và used to do
| be used to + V-ing | used to + V |
|---|---|
| đã quen với | đã từng (thói quen quá khứ, nay không còn) |
| I'm used to driving on the left. | I used to drive to work. |
| Dùng mọi thì | Chỉ quá khứ |
Be used to và get used to
Ví dụ
I'm used to the noise now. (đã quen — trạng thái)
I'm getting used to the noise. (đang dần quen — quá trình)
Get used to diễn tả quá trình làm quen.
Xem bài: Cấu trúc get used to doing
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chia động từ: She is used to (work) night shifts.
- Viết lại: Living in a big city isn't strange to me anymore. (I'm used to ...)
- Chọn: I (used to / am used to) play football, but now I don't.
- Chọn: He (used to / is used to) spicy food — he eats it every day.
- Sửa lỗi: They are used to speak English at work.
Đáp án
- working
- I'm used to living in a big city.
- used to
- is used to
- They are used to speaking English at work.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Get used to doing
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc be used to doing có dùng ở tương lai không?
Có: You'll soon be used to it.
Vì sao sau be used to là V-ing?
Vì to ở đây là giới từ, sau giới từ dùng V-ing hoặc danh từ.
Be accustomed to có giống be used to không?
Có, be accustomed to + V-ing trang trọng hơn.
Be used to do có đúng không?
Có, nhưng nghĩa khác: be used to do = được dùng để làm gì (bị động của use): A knife is used to cut bread.