Cấu trúc get used to doing: dần quen với việc gì, get used to + V-ing / N theo các thì, bài tập
Cấu trúc get used to doing (get used to + V-ing / N) diễn tả quá trình dần quen với việc gì: I'm getting used to the new job. Chia get theo thì (getting, got, will get), can't get used to, so sánh với be used to và used to do, lỗi get used to + V nguyên mẫu và bài tập có đáp án.

Cấu trúc get used to doing là gì?
Cấu trúc get used to doing nghĩa là 'dần quen với việc gì', nhấn mạnh quá trình thích nghi từ lạ lẫm đến quen thuộc. Giống be used to, to là giới từ nên theo sau là V-ing hoặc danh từ.
Ví dụ
I'm getting used to my new school.
She soon got used to living in Hanoi.
You'll get used to the food.
I can't get used to waking up at 5 a.m.
Get chia ở mọi thì.
Xem bài: Cấu trúc be used to doing
Chia get theo thì
| Thì | Ví dụ |
|---|---|
| Hiện tại tiếp diễn | I'm getting used to the weather. |
| Quá khứ đơn | It took me a month to get used to it. / I got used to it quickly. |
| Tương lai | Don't worry, you'll get used to it. |
| Hiện tại hoàn thành | Have you got used to your new job? |
| Modal | I can't get used to the noise. |
So sánh ba cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| used to + V | đã từng (nay không còn) | I used to live in Hue. |
| be used to + V-ing | đã quen (trạng thái) | I'm used to living alone. |
| get used to + V-ing | dần quen (quá trình) | I'm getting used to living alone. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chia động từ: It took me weeks to get used to (drive) on the left.
- Chia động từ: She is slowly getting used to (live) with her in-laws.
- Viết lại: At first the job was hard, but now it's easier. (I've got used to ...)
- Chọn: Don't worry. You'll (be used / get used) to it soon.
- Sửa lỗi: I can't get use to this cold weather.
Đáp án
- driving
- living
- I've got used to the job.
- get used
- I can't get used to this cold weather.
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc get used to doing và become used to có giống nhau không?
Có, become used to trang trọng hơn một chút.
Get used to có dùng với danh từ không?
Có: get used to the climate / the new system.
Can't get used to nghĩa là gì?
Không thể quen được, vẫn thấy khó chịu.
Got used to và was used to khác gì?
Got used to: đã trải qua quá trình làm quen; was used to: lúc đó đã quen sẵn.