Phân biệt used to do, be used to doing, get used to doing: thói quen quá khứ và quen với, bài tập

Phân biệt used to do: so sánh ba cấu trúc dễ nhầm: used to + V (đã từng — thói quen, trạng thái trong quá khứ, nay không còn), be used to + V-ing/N (đã quen với), get used to + V-ing/N (dần quen với). Câu hỏi và phủ định (didn't use to), dùng ở các thì, lỗi thường gặp và bài tập tổng hợp có đáp án.

Phân biệt used to do, be used to doing, get used to doing: thói quen quá khứ và quen với, bài tập

Phân biệt used to do: so sánh ba cấu trúc dễ nhầm: used to + V (đã từng — thói quen, trạng thái trong quá khứ, nay không còn), be used to + V-ing/N (đã quen với), get used to + V-ing/N (dần quen với). Câu hỏi và phủ định (didn't use to), dùng ở các thì, lỗi thường gặp và bài tập tổng hợp có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Bảng so sánh

Cấu trúcNghĩaVí dụ
used to + VĐã từng (thói quen/trạng thái quá khứ, nay không còn)I used to play football every day.
be used to + V-ing / NĐã quen với (không còn lạ, khó)I'm used to getting up early.
get used to + V-ing / NDần quen với (quá trình)You'll get used to the cold weather.

1. Used to + V

DạngVí dụ
Khẳng địnhShe used to have long hair.
Phủ địnhI didn't use to like vegetables.
Nghi vấnDid you use to live here?

Xem bài chi tiết: Used to do

2. Be used to + V-ing / N

Ví dụ

I'm used to the noise. (danh từ)
She isn't used to working at night.
Were you used to driving on the left?

Be chia theo thì: am/is/are/was/were/will be used to.

3. Get used to + V-ing / N

Ví dụ

It took me a month to get used to living alone.
You'll soon get used to the food.
I'm getting used to my new job.

Get chia theo thì; nhấn mạnh quá trình thích nghi.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. When I was a child, I ____ (play) in the rice fields.
  2. She has lived in Hanoi for years, so she ____ (be used to) the traffic.
  3. I can't ____ (get used to) waking up at 5 a.m.
  4. ____ you ____ (used to) have a dog?
  5. He ____ (not / used to) eat spicy food, but now he loves it.
  6. Don't worry, you'll ____ (get used to) speaking English soon.

Đáp án

  1. used to play
  2. is used to
  3. get used to
  4. Did ... use to
  5. didn't use to
  6. get used to

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Passive gerund và passive infinitive

Xem tất cả bài học chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)

Câu hỏi thường gặp

used to và would khác nhau thế nào?

Cả hai chỉ thói quen quá khứ. Used to dùng được cho trạng thái (I used to be shy); would chỉ dùng cho hành động lặp lại.

Phân biệt used to do là gì và dùng khi nào?

Phân biệt used to do: so sánh ba cấu trúc dễ nhầm: used to + V (đã từng — thói quen, trạng thái trong quá khứ, nay không còn), be used to + V-ing/N (đã quen với), get used to + V-ing/N (dần quen với). Câu hỏi và phủ định (didn't use to), dùng ở các thì, lỗi thường gặp và bài tập tổng hợp có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng phân biệt used to do là gì?

Lỗi 1: be used to + V: Sai: I'm used to get up early. — Đúng: I'm used to getting up early. Lỗi 2: didn't used to: Sai: I didn't used to smoke. — Đúng: I didn't use to smoke. Lỗi 3: Nhầm nghĩa: I used to drive on the left (từng lái bên trái, giờ không) ≠ I'm used to driving on the left (quen lái bên trái).

Cần nhớ gì về phân biệt used to do?

Used to + V = đã từng (quá khứ); phủ định didn't use to. Be used to + V-ing/N = đã quen. Get used to + V-ing/N = dần quen. To trong be/get used to là giới từ → V-ing.