Bài tập quy tắc tính xác suất lớp 11: biến cố hợp, giao, độc lập, quy tắc cộng và nhân có đáp án
Bài tập quy tắc tính xác suất lớp 11 gồm tóm tắt lí thuyết, bài tập về biến cố hợp và giao, biến cố độc lập, quy tắc cộng, quy tắc nhân xác suất, biến cố đối và các bài toán thực tế về xạ thủ, đồng xu, xúc xắc, kèm đáp án chi tiết.

Bài tập quy tắc tính xác suất tổng hợp
Bài tập quy tắc tính xác suất dưới đây tổng hợp toàn bộ chương: biến cố hợp và giao, biến cố độc lập, quy tắc cộng, quy tắc nhân và biến cố đối. Mỗi bài đều có đáp án ở cuối.
Tóm tắt công thức cần nhớ
| Nội dung | Công thức |
|---|---|
| Quy tắc cộng tổng quát | $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(AB)$ |
| Xung khắc | $P(A \cup B) = P(A) + P(B)$ |
| Độc lập | $P(AB) = P(A)P(B)$ |
| Biến cố đối | $P(\overline{A}) = 1 - P(A)$ |
| Ít nhất một | $1 - P(\text{không biến cố nào xảy ra})$ |
Xem bài: Quy tắc cộng xác suất
Xem bài: Quy tắc nhân xác suất
Mẹo làm bài
- "Hoặc" nghĩ đến cộng; "và" nghĩ đến nhân (khi độc lập).
- "Ít nhất một" nghĩ đến biến cố đối.
- Kiểm tra kết quả nằm trong $[0; 1]$.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- $P(A) = 0{,}6$, $P(B) = 0{,}5$, $P(AB) = 0{,}3$. Tính $P(A \cup B)$.
- $A$, $B$ xung khắc, $P(A) = 0{,}2$, $P(B) = 0{,}35$. Tính $P(A \cup B)$.
- $A$, $B$ độc lập, $P(A) = 0{,}5$, $P(B) = 0{,}4$. Tính $P(AB)$ và $P(A \cup B)$.
- Tung đồng xu hai lần. Tính xác suất được ít nhất một mặt sấp.
- Tung xúc xắc hai lần. Tính xác suất tổng số chấm bằng $12$.
- Hai xạ thủ trúng $0{,}8$ và $0{,}9$ (độc lập). Tính xác suất cả hai trúng.
- Với dữ kiện bài 6, tính xác suất đúng một người trúng.
- Với dữ kiện bài 6, tính xác suất ít nhất một người trúng.
- Túi có $6$ bi đỏ, $4$ bi xanh. Lấy $1$ bi. Tính xác suất bi đỏ hoặc xanh.
- Ba xạ thủ trúng $0{,}5$ mỗi người (độc lập). Tính xác suất cả ba trượt.
Đáp án
- $0{,}6 + 0{,}5 - 0{,}3 = 0{,}8$.
- $0{,}55$.
- $P(AB) = 0{,}2$; $P(A \cup B) = 0{,}5 + 0{,}4 - 0{,}2 = 0{,}7$.
- $1 - \dfrac{1}{4} = \dfrac{3}{4}$.
- Chỉ có $(6, 6)$: $\dfrac{1}{36}$.
- $0{,}72$.
- $0{,}8 \cdot 0{,}1 + 0{,}2 \cdot 0{,}9 = 0{,}26$.
- $1 - 0{,}2 \cdot 0{,}1 = 0{,}98$.
- Biến cố chắc chắn: $\dfrac{6}{10} + \dfrac{4}{10} = 1$.
- $0{,}5^3 = 0{,}125$.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Quy tắc nhân xác suất cho hai biến cố độc lập
Xem tất cả bài học chủ điểm Các quy tắc tính xác suất
Câu hỏi thường gặp
Chương các quy tắc tính xác suất gồm những nội dung nào?
Biến cố hợp, giao, độc lập, quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất.
Làm sao chọn quy tắc?
"Hoặc" dùng cộng, "và" dùng nhân khi độc lập, "ít nhất một" dùng biến cố đối.
Đáp án các bài tập ở đâu?
Ngay bên dưới mục Bài tập thực hành.
Có cần kiểm tra điều kiện không?
Có, nhất là xung khắc và độc lập.