Another, other, others, the other, the others: phân biệt chi tiết, ví dụ, bài tập có đáp án

Phân biệt 5 dạng another, other, others, the other, the others theo số ít/số nhiều, xác định/không xác định, làm từ hạn định hay đại từ. Kèm sơ đồ chọn từ, each other, one after another, every other day, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Another, other, others, the other, the others: phân biệt chi tiết, ví dụ, bài tập có đáp án

Phân biệt 5 dạng another, other, others, the other, the others theo số ít/số nhiều, xác định/không xác định, làm từ hạn định hay đại từ. Kèm sơ đồ chọn từ, each other, one after another, every other day. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Tổng quan

Các từ này đều mang nghĩa "khác, còn lại". Để chọn đúng, cần trả lời hai câu hỏi: số ít hay số nhiều? Và đã xác định (là phần còn lại cuối cùng) hay chưa xác định?

DạngLoạiĐi vớiNghĩaVí dụ
anothertừ hạn định / đại từdanh từ số ítmột cái khác (bất kỳ, thêm một)another cup, Give me another.
othertừ hạn địnhdanh từ số nhiều / không đếm đượcnhững cái khácother people, other information
othersđại từ (không có danh từ sau)—những người/cái khácSome like tea; others like coffee.
the othertừ hạn định / đại từdanh từ số ít hoặc số nhiềucái còn lại (đã xác định)the other hand, the other students
the othersđại từ—những cái còn lạiTom stayed; the others left.

1. Another

Ví dụ

This cake is delicious. Can I have another piece?
I don't like this shirt. Show me another (one).
We need another three days to finish. (thêm 3 ngày)

Another = thêm một cái nữa hoặc một cái khác bất kỳ. Ngoại lệ: another + số + danh từ số nhiều với nghĩa "thêm".

2. Other

Ví dụ

Do you have any other questions?
Some students like maths; other students prefer art.
There's no other way.

Other đứng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được; trước danh từ số ít phải có từ hạn định đi trước (the other, any other, no other, my other).

3. Others

Ví dụ

Some people are kind; others are not.
Think about others, not just yourself.

Others = other + danh từ số nhiều. Không bao giờ có danh từ đứng sau others.

4. The other

Ví dụ

I have two brothers. One is a doctor; the other is a teacher.
One of my shoes is here. Where is the other one?
The other students have gone home.

The other + số ít: cái còn lại cuối cùng (thường trong nhóm hai). The other + số nhiều: tất cả những cái còn lại.

5. The others

Ví dụ

There are five students. Two are here. The others are in the library.

The others = the other + danh từ số nhiều = tất cả những người/cái còn lại.

Sơ đồ chia nhóm

Tình huốngCách nói
Có 2 cáione ... the other
Có 3 cáione ... another ... the other (hoặc the third)
Nhiều cái, chia 2 nhóm hếtsome ... the others
Nhiều cái, chia nhóm không hếtsome ... others (... others)

Ví dụ

I have three pets: one is a dog, another is a cat, and the other is a fish.
There are 30 students. Some walk to school; the others go by bus.
Some people like summer; others like winter.

Câu cuối nói về người nói chung, không xác định hết, nên dùng others không có the.

Các cụm thường gặp

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền another, other, others, the other hoặc the others

  1. This pen doesn't work. Can I have ____ one?
  2. I have two dogs. One is white, and ____ is brown.
  3. Some students like English; ____ prefer science.
  4. There are 10 people. Three are Vietnamese; ____ are Korean.
  5. Do you have any ____ ideas?
  6. Would you like ____ cup of tea?
  7. Only Lan came. Where are ____?
  8. We should be kind to ____.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. I saw her (A. the other / B. another) day at the market.
  2. He visits his grandma every (A. other / B. another) day.
  3. Money is important. On (A. other / B. the other) hand, it can't buy love.
  4. We need (A. another / B. other) five chairs.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I need another informations.
  2. Some people walked; the other took a taxi.
  3. There are others ways to do this.
  4. Give me an other chance.

Đáp án

Bài tập 1

  1. another
  2. the other
  3. others
  4. the others
  5. other
  6. another
  7. the others
  8. others

Bài tập 2

  1. A. the other
  2. A. other
  3. B. the other
  4. A. another

Bài tập 3

  1. I need other information / some more information.
  2. Some people walked; the others took a taxi.
  3. There are other ways to do this.
  4. Give me another chance.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Each, every, either, neither, both, all

Bài tiếp theo: Such, what, which, whose trong cụm danh từ

Xem tất cả bài học chủ điểm Mạo từ và từ hạn định (Articles & Determiners)

Câu hỏi thường gặp

another và the other khác nhau thế nào?

Another là một cái khác bất kỳ, còn nhiều lựa chọn. The other là cái còn lại cuối cùng, đã xác định (thường trong nhóm hai).

others và the others khác nhau thế nào?

Others là những cái khác (không xác định, không phải tất cả phần còn lại). The others là tất cả những cái còn lại.

Có nói another two days được không?

Có. Another + số + danh từ số nhiều mang nghĩa "thêm": I'll stay another two weeks.

each other và one another có khác nhau không?

Gần như giống nhau. Một số sách cho rằng each other dùng cho 2 người, one another cho nhiều người, nhưng trong thực tế cả hai được dùng thay thế cho nhau.