Cấu trúc whenever: mỗi khi, bất cứ khi nào, whenever và every time, no matter when, bài tập có đáp án

Cấu trúc whenever (mỗi khi, bất cứ khi nào) diễn tả hành động lặp lại hoặc thời điểm không xác định: Whenever I see her, I smile. Cách dùng, whenever so với when, every time, as often as, no matter when, thì động từ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc whenever: mỗi khi, bất cứ khi nào, whenever và every time, no matter when, bài tập có đáp án

Cấu trúc whenever là gì?

Cấu trúc whenever nghĩa là 'mỗi khi, bất cứ khi nào', dùng để diễn tả hành động lặp lại hoặc để nói rằng thời điểm không quan trọng. Whenever mạnh hơn when vì nhấn mạnh tính lặp lại hoặc tính bất kỳ.

Ví dụ

Whenever I see her, I smile.
Come whenever you like.
He gets nervous whenever he speaks in public.

Hiện tại đơn cho thói quen; hiện tại đơn cho tương lai.

So sánh whenever và các cách nói khác

Cách nóiNghĩaVí dụ
whenevermỗi khi / bất cứ khi nàoWhenever it rains, ...
every timemỗi lầnEvery time it rains, ...
each timemỗi lầnEach time I call, ...
no matter whendù khi nàoNo matter when you come, ...
whenkhi (một lần)When it rained, ...

Xem bài: Cấu trúc no matter

Xem bài: When, while, as

Whenever hai nghĩa

Ví dụ

Whenever she visits, we cook together. (mỗi khi)
Call me whenever you're ready. (bất cứ khi nào)

Dựa vào ngữ cảnh.

Xem bài: Mệnh đề với wherever, whenever, however

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: Every time I hear this song, I cry. (whenever)
  2. Điền: Visit us ___ you want. (whenever)
  3. Chia: Whenever it (rain), the roads flood.
  4. Viết lại với no matter when: Call me whenever you need help.
  5. Sửa lỗi: Whenever he will arrive, call me.

Đáp án

  1. Whenever I hear this song, I cry.
  2. whenever
  3. rains
  4. Call me no matter when you need help.
  5. Whenever he arrives, call me.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Once

Bài tiếp theo: By the time

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc thời gian và trình tự

Câu hỏi thường gặp

Whenever có thể đứng cuối câu không?

Có: Call me whenever.

Whenever và every time khác nhau thế nào?

Gần như giống nhau.

Whenever đứng riêng nghĩa là gì?

Thân mật: lúc nào cũng được.

Whenever có đi với quá khứ không?

Có: Whenever he visited, ...