Vectơ là gì? Định nghĩa, điểm đầu, điểm cuối, độ dài, vectơ-không và bài tập có đáp án Toán 10

Vectơ là gì? Vectơ là đoạn thẳng có hướng, có điểm đầu, điểm cuối, giá và độ dài. Định nghĩa vectơ, cách kí hiệu, vectơ-không, ví dụ trên hình vuông, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án Toán lớp 10.

Vectơ là gì? Định nghĩa, điểm đầu, điểm cuối, độ dài, vectơ-không và bài tập có đáp án Toán 10

Vectơ là gì? Khái niệm vectơ

Vectơ là gì? Vectơ là một đoạn thẳng có hướng, tức là trong hai điểm mút của đoạn thẳng đã chỉ rõ điểm nào là điểm đầu, điểm nào là điểm cuối. Vectơ có điểm đầu $A$, điểm cuối $B$ được kí hiệu là $\overrightarrow{AB}$ và đọc là "vectơ $AB$".

Định nghĩa và kí hiệu

Vectơ-không

Vectơ-không là vectơ có điểm đầu trùng điểm cuối, kí hiệu $\vec{0}$ hay $\overrightarrow{AA}$. Vectơ-không có độ dài bằng $0$, cùng phương và cùng hướng với mọi vectơ.

Ví dụ

Với hình vuông $ABCD$ cạnh $a$: $|\overrightarrow{AB}| = a$, $|\overrightarrow{AC}| = a\sqrt{2}$, $\overrightarrow{AA} = \vec{0}$.

Hai điểm phân biệt $A$, $B$ cho hai vectơ khác nhau là $\overrightarrow{AB}$ và $\overrightarrow{BA}$.

Xem bài: Hai vectơ cùng phương và hai vectơ bằng nhau

Ví dụ đếm vectơ

Ví dụ

Cho ba điểm $A$, $B$, $C$ phân biệt, không thẳng hàng. Số vectơ khác $\vec{0}$ có điểm đầu và điểm cuối thuộc $\{A, B, C\}$ là $3 \cdot 2 = 6$:
$\overrightarrow{AB}, \overrightarrow{BA}, \overrightarrow{BC}, \overrightarrow{CB}, \overrightarrow{CA}, \overrightarrow{AC}$.

Mỗi cặp điểm cho hai vectơ ngược nhau.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Cho hai điểm phân biệt $A$, $B$. Có bao nhiêu vectơ khác $\vec{0}$ có điểm đầu, điểm cuối là $A$ hoặc $B$?
  2. Cho tam giác đều $ABC$ cạnh $a$. Tính $|\overrightarrow{AB}|$ và $|\overrightarrow{BC}|$.
  3. Cho hình chữ nhật $ABCD$ có $AB = 3$, $AD = 4$. Tính $|\overrightarrow{AC}|$.
  4. Cho bốn điểm phân biệt, không có ba điểm nào thẳng hàng. Có bao nhiêu vectơ khác $\vec{0}$ tạo bởi các điểm này?
  5. Độ dài của vectơ-không bằng bao nhiêu?

Đáp án

  1. Có $2$ vectơ: $\overrightarrow{AB}$ và $\overrightarrow{BA}$.
  2. Cả hai đều bằng $a$.
  3. $|\overrightarrow{AC}| = \sqrt{9 + 16} = 5$.
  4. $4 \cdot 3 = 12$ vectơ.
  5. Bằng $0$.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài tiếp theo: Hai vectơ cùng phương và hai vectơ bằng nhau

Xem tất cả bài học chủ điểm Vectơ

Câu hỏi thường gặp

Vectơ là gì?

Là đoạn thẳng có hướng, có điểm đầu và điểm cuối.

Độ dài vectơ được tính thế nào?

Bằng độ dài đoạn thẳng nối điểm đầu và điểm cuối: $|\overrightarrow{AB}| = AB$.

Vectơ-không là gì?

Là vectơ có điểm đầu trùng điểm cuối, độ dài bằng $0$.

Hai vectơ $\overrightarrow{AB}$ và $\overrightarrow{BA}$ có bằng nhau không?

Không, chúng có cùng độ dài nhưng ngược hướng.