Tổng quan tính từ đuôi ed và ing: bored và boring, excited và exciting, cách phân biệt, bài tập có đáp án

Tổng quan tính từ đuôi ed và ing: tính từ -ed mô tả cảm xúc của người (bored, excited), tính từ -ing mô tả nguyên nhân gây cảm xúc (boring, exciting). Cách phân biệt, danh sách cặp tính từ thường gặp, dùng với danh từ và linking verb, lỗi thường gặp, bài tập có đáp án và liên kết bài đầy đủ.

Tổng quan tính từ đuôi ed và ing: bored và boring, excited và exciting, cách phân biệt, bài tập có đáp án

Tổng quan tính từ đuôi ed và ing là gì?

Tổng quan tính từ đuôi ed và ing giúp bạn phân biệt hai dạng tính từ được tạo từ động từ chỉ cảm xúc: tính từ -ed mô tả cảm xúc của người (I am bored), còn tính từ -ing mô tả nguyên nhân gây ra cảm xúc (The film is boring). Đây là cặp tính từ rất hay xuất hiện trong bài thi và dễ nhầm.

Ví dụ

I am bored.
The film is boring.
She is excited about the trip.

-ed = cảm nhận; -ing = gây ra.

Cặp tính từ thường gặp

Động từ-ed (người cảm thấy)-ing (gây ra)
boreboredboring
exciteexcitedexciting
interestinterestedinteresting
tiretiredtiring
surprisesurprisedsurprising
confuseconfusedconfusing

Cách phân biệt nhanh

Hỏi: chủ ngữ là người cảm thấy hay là thứ gây ra cảm giác? Người cảm thấy dùng -ed; thứ gây ra dùng -ing. Một người cũng có thể -ing: He is boring (anh ấy nhàm chán).

Xem bài: Tính từ chỉ cảm xúc đuôi -ed và -ing (bài đầy đủ)

Xem bài: Tạo tính từ từ động từ

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Chọn: The film was (bored / boring).
  2. Chọn: I'm (excited / exciting) about the trip.
  3. Chọn: She felt (tired / tiring) after work.
  4. Chọn: It was a (surprised / surprising) result.
  5. Sửa lỗi: I am very interesting in music.

Đáp án

  1. boring
  2. excited
  3. tired
  4. surprising
  5. I am very interested in music.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Thứ tự các tính từ

Bài tiếp theo: Trạng từ (Adverbs)

Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)

Câu hỏi thường gặp

He is boring nghĩa là gì?

Anh ấy nhàm chán (gây chán).

Có tính từ -ed nào không chỉ cảm xúc không?

Có: closed, broken.

-ed theo sau giới từ nào?

interested in, excited about, bored with.

Có phải mọi cặp -ed -ing đều đối xứng?

Phần lớn.