So sánh kép the more ..., the more ... (tổng quan) và bài tập
So sánh kép the more ...: tổng quan cấu trúc so sánh kép (càng ... càng ...): The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Các dạng với tính từ, trạng từ, danh từ, câu rút gọn The more, the better. Bài ngắn kèm bài tập; xem bài chi tiết trong chủ điểm Câu so sánh.

So sánh kép the more ...: tổng quan cấu trúc so sánh kép (càng ... càng ...): The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Các dạng với tính từ, trạng từ, danh từ, câu rút gọn The more, the better. Bài ngắn kèm bài tập; xem bài chi tiết trong chủ điểm Câu so sánh. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Cấu trúc
So sánh kép diễn tả hai sự thay đổi đi cùng nhau: khi cái này tăng/giảm thì cái kia cũng tăng/giảm. Tiếng Việt: càng ... càng ...
Ví dụ
The harder you study, the better your results will be.
The older he gets, the wiser he becomes.
The more money she earns, the more she spends.
Hai vế đều bắt đầu bằng the + so sánh hơn; có dấu phẩy giữa hai vế.
Các dạng thường gặp
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Tính từ ngắn | The hotter it gets, the more water I drink. |
| Tính từ dài | The more difficult the test is, the more nervous I feel. |
| Trạng từ | The faster you drive, the more dangerous it is. |
| Danh từ (more/less/fewer + N) | The more books you read, the more you learn. |
| Rút gọn | The sooner, the better. / The more, the merrier. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- If you practise more, you will speak more fluently. → The more ...
- As it got darker, we became more scared. → The darker ...
- If you leave early, it will be better. → The earlier ...
Đáp án
- The more you practise, the more fluently you will speak.
- The darker it got, the more scared we became.
- The earlier you leave, the better (it will be).
Học chi tiết
Xem bài chi tiết: So sánh kép the more ..., the more ...
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: So sánh tăng tiến: better and better
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
So sánh kép và so sánh tăng tiến khác nhau thế nào?
So sánh kép nối hai sự thay đổi (càng ... càng ...). So sánh tăng tiến chỉ một sự thay đổi liên tục (ngày càng ...): better and better.
So sánh kép the more ... là gì và dùng khi nào?
So sánh kép the more ...: tổng quan cấu trúc so sánh kép (càng ... càng ...): The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Các dạng với tính từ, trạng từ, danh từ, câu rút gọn The more, the better. Bài ngắn kèm bài tập; xem bài chi tiết trong chủ điểm Câu so sánh. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng so sánh kép the more ... là gì?
Lỗi 1: Thiếu the: Sai: More you practise, better you become. — Đúng: The more you practise, the better you become. Lỗi 2: Sai trật tự: Sai: The more you study hard... — Đúng: The harder you study...
Cần nhớ gì về so sánh kép the more ...?
The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V = càng ... càng ... Cả hai vế đều cần the. Dạng rút gọn: The sooner, the better.