Several, numerous, various: nhiều, vô số, đa dạng, cách dùng, so sánh many, a number of, bài tập có đáp án
Several, numerous, various là các lượng từ trang trọng dùng với danh từ đếm được số nhiều: several (vài), numerous (nhiều vô số), various (đa dạng). Cách dùng, so sánh với many, a number of, a variety of, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Several, numerous, various là gì?
Several, numerous, various là ba lượng từ trang trọng, đều đi với danh từ đếm được số nhiều. Several nghĩa là 'vài, một vài', numerous nghĩa là 'rất nhiều, vô số', còn various nghĩa là 'đa dạng, nhiều loại khác nhau'.
Ví dụ
I have called her several times.
Numerous studies have shown the benefits of sleep.
The shop sells various kinds of tea.
Various nhấn mạnh sự khác nhau về loại.
So sánh các lượng từ
| Từ | Nghĩa | Mức độ |
|---|---|---|
| several | vài, một vài | Hơn 2, không nhiều |
| numerous | vô số | Rất nhiều |
| various | đa dạng | Nhiều loại khác nhau |
| many | nhiều | Trung tính |
| a number of | một số | Trang trọng |
Xem bài: A large number of, a great many
Several of, various of
Several of the + N dùng được; numerous và various không đi với of: Several of the students; not numerous of the students.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: ___ studies have proved it. (vô số)
- Chọn: We offer (various / several) kinds of coffee.
- Điền: I have been there ___ times. (vài)
- Viết lại: Many articles discuss this. (numerous)
- Sửa lỗi: There are numerous of reasons.
Đáp án
- Numerous
- various
- several
- Numerous articles discuss this.
- There are numerous reasons.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Both, either, neither
Bài tiếp theo: A great deal of, a large amount of
Xem tất cả bài học chủ điểm Số lượng, số đếm và đơn vị (Quantity & Number)
Câu hỏi thường gặp
Several có nhiều hơn a few không?
Several nhiều hơn two, a few chút.
Various và different khác nhau thế nào?
Various nhấn mạnh sự đa dạng.
Numerous có dùng trong IELTS không?
Có thể, thay many.
Several có đứng một mình không?
Có: Several came.