Plenty of, enough, sufficient: dồi dào, đủ, cách dùng, so sánh với lots of, bài tập có đáp án

Plenty of, enough, sufficient là các lượng từ chỉ mức độ đủ hoặc dồi dào: plenty of (rất nhiều, dư dả), enough (đủ), sufficient (đủ, trang trọng). Cách dùng với danh từ, vị trí enough, not enough, too much, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Plenty of, enough, sufficient: dồi dào, đủ, cách dùng, so sánh với lots of, bài tập có đáp án

Plenty of, enough, sufficient là gì?

Plenty of, enough, sufficient là ba lượng từ nói về mức đủ hoặc dư: plenty of nghĩa là 'rất nhiều, dư dả', enough nghĩa là 'đủ', sufficient nghĩa là 'đủ' (trang trọng). Cả ba đều dùng được với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Ví dụ

We have plenty of time.
Do you have enough money?
There is sufficient evidence to prove it.

Enough đứng trước danh từ nhưng sau tính từ.

So sánh ba lượng từ

Lượng từNghĩaPhủ địnhSắc thái
plenty ofdư dảHiếmThân mật
enoughđủnot enough = thiếuTrung tính
sufficientđủinsufficient = không đủTrang trọng

Enough với tính từ và động từ

Ví dụ

She is old enough to vote.
He didn't practise enough.
There is enough room for everyone.

Tính từ + enough; enough + danh từ.

Xem bài: Cấu trúc enough to

Plenty of và lots of

Plenty of, lots of, a lot of đều thân mật; không dùng plenty of cho số lượng rất ít hoặc phủ định.

Xem bài: More, less và fewer

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Điền: We have ___ of food. (dư dả)
  2. Điền: She isn't tall ___ to reach it.
  3. Viết lại với sufficient: We have enough evidence.
  4. Chọn: There isn't (enough time / time enough).
  5. Sửa lỗi: He has money enough.

Đáp án

  1. plenty
  2. enough
  3. We have sufficient evidence.
  4. enough time
  5. He has enough money.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: A large number of, a great many

Bài tiếp theo: More, less, fewer

Xem tất cả bài học chủ điểm Số lượng, số đếm và đơn vị (Quantity & Number)

Câu hỏi thường gặp

Plenty of có dùng với cả đếm được và không đếm được không?

Có.

Enough có đứng cuối câu không?

Có: That's enough.

Sufficient khác enough thế nào?

Sufficient trang trọng hơn.

Plenty có đứng một mình không?

Có: There's plenty.